Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
13
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:
1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ
- Trong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề quan hệ, mệnh đề trạng ngữ, v.v.), các thì có thể được phối hợp tùy thuộc vào thời điểm của hành động.
- Nguyên tắc chính: Thì của động từ trong mệnh đề phụ phụ thuộc vào ý nghĩa và thời gian của hành động, không nhất thiết phải giống thì của mệnh đề chính.
Ví dụ:
- Hiện tại đơn + Quá khứ đơn:
- She says that she saw him yesterday.
- (Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp anh ta hôm qua.)
- → Mệnh đề chính (says) ở hiện tại đơn, mệnh đề phụ (saw) ở quá khứ đơn vì hành động "gặp" xảy ra trong quá khứ.
- Quá khứ đơn + Hiện tại đơn:
- He didn’t know that the Earth is round.
- (Anh ấy không biết rằng Trái Đất hình tròn.)
- → Sự thật hiển nhiên (is round) vẫn dùng hiện tại đơn, dù mệnh đề chính ở quá khứ.
2. Câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditionals)
- Câu điều kiện hỗn hợp kết hợp các thì để diễn tả giả định không có thật ở quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.
- Ví dụ:
- Quá khứ hoàn thành + Tương lai đơn:
- If I had studied harder, I would be a doctor now.
- (Nếu tôi học chăm chỉ hơn, giờ tôi đã là bác sĩ.)
- → Hành động trong quá khứ (had studied) ảnh hưởng đến hiện tại (would be).
- Hiện tại đơn + Quá khứ hoàn thành:
- If I were rich, I would have bought that house.
- (Nếu tôi giàu, tôi đã mua ngôi nhà đó.)
- → Giả định hiện tại (were rich) ảnh hưởng đến hành động trong quá khứ (would have bought).
3. Câu tường thuật (Reported Speech)
- Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, thì của động từ thường thay đổi theo quy tắc lùi thì, nhưng có thể phối hợp với thì hiện tại nếu sự việc vẫn đúng ở hiện tại.
- Ví dụ:
- Trực tiếp: She said, “I am tired.”
- Gián tiếp: She said that she was tired. (Lùi thì: am → was)
- Trực tiếp: He said, “The sun rises in the east.”
- Gián tiếp: He said that the sun rises in the east. (Không lùi thì vì là sự thật hiển nhiên).
4. Câu có mệnh đề thời gian
- Trong mệnh đề thời gian (bắt đầu bằng when, as soon as, before, after, until, v.v.), thì của động từ thường được phối hợp để thể hiện mối quan hệ thời gian.
- Ví dụ:
- Hiện tại đơn + Tương lai đơn:
- I will call you when I finish my work.
- (Tôi sẽ gọi bạn khi tôi hoàn thành công việc.)
- → Mệnh đề thời gian (when I finish) dùng hiện tại đơn, dù hành động xảy ra trong tương lai.
- Quá khứ đơn + Quá khứ hoàn thành:
- She called me after she had finished her homework.
- (Cô ấy gọi tôi sau khi đã hoàn thành bài tập.)
- → Hành động hoàn thành trước (had finished) dùng quá khứ hoàn thành.
5. Một số lưu ý khi phối hợp thì
- Sự thật hiển nhiên hoặc thói quen: Luôn dùng thì hiện tại đơn, bất kể thì của mệnh đề chính.
- Ví dụ: He told me that water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
- Thì tương lai không dùng trong mệnh đề thời gian: Thay vào đó, dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.
- Ví dụ: I’ll wait until you come. (Không dùng until you will come).
- Phối hợp logic: Đảm bảo thì được sử dụng phù hợp với thời gian và ý nghĩa của hành động.
Ví dụ:
Hiện tại đơn + Quá khứ hoàn thành:
If I were more confident, I would have applied for that job.
(Nếu tôi tự tin hơn, tôi đã nộp đơn xin việc đó.)
→ Giả định hiện tại (were) ảnh hưởng đến hành động trong quá khứ (would have applied).
Quá khứ hoàn thành + Tương lai đơn:
If she had saved enough money, she would be traveling now.
(Nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền, giờ cô ấy đang đi du lịch.)
→ Hành động trong quá khứ (had saved) ảnh hưởng đến hiện tại (would be traveling).
Quá khứ đơn + Hiện tại đơn:
He said that the Earth revolves around the Sun.
(Anh ấy nói rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
→ Sự thật hiển nhiên (revolves) giữ nguyên hiện tại đơn, dù mệnh đề chính ở quá khứ (said).
Quá khứ đơn + Quá khứ hoàn thành:
She told me that she had finished her homework.
(Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã hoàn thành bài tập.)
→ Hành động trong quá khứ (had finished) xảy ra trước hành động tường thuật (told).
Hiện tại đơn + Tương lai đơn:
I will let you know as soon as I arrive.
(Tôi sẽ báo bạn ngay khi tôi đến.)
→ Mệnh đề thời gian (as soon as I arrive) dùng hiện tại đơn, dù hành động xảy ra trong tương lai.
Quá khứ đơn + Quá khứ hoàn thành:
He called me after he had completed the project.
(Anh ấy gọi tôi sau khi đã hoàn thành dự án.)
→ Hành động hoàn thành trước (had completed) dùng quá khứ hoàn thành.
Hiện tại đơn + Quá khứ đơn:
She believes that he visited Japan last year.
(Cô ấy tin rằng anh ta đã đến Nhật Bản năm ngoái.)
→ Mệnh đề chính (believes) ở hiện tại, mệnh đề phụ (visited) ở quá khứ.
Quá khứ đơn + Hiện tại hoàn thành:
They realized that they have made a mistake.
(Họ nhận ra rằng họ đã mắc sai lầm.)
→ Hành động nhận ra (realized) ở quá khứ, nhưng sai lầm vẫn còn ảnh hưởng (have made).
Hiện tại hoàn thành + Quá khứ đơn:
I have just found the book that you lost.
(Tôi vừa tìm thấy cuốn sách mà bạn đã làm mất.)
→ Hành động tìm thấy (have found) ở hiện tại hoàn thành, hành động mất (lost) ở quá khứ.
Tương lai đơn + Hiện tại hoàn thành:
We will leave once everyone has arrived.
(Chúng tôi sẽ rời đi khi mọi người đã đến.)
→ Mệnh đề thời gian (has arrived) dùng hiện tại hoàn thành để chỉ hành động hoàn tất trước tương lai.
Bình luận