Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
850
Tuyệt vời! Sau thì Quá khứ đơn, chúng ta hãy cùng khám phá thì Thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense). Thì này thường được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.
I. Cấu trúc thì Quá khứ tiếp diễn
Cấu trúc của thì Quá khứ tiếp diễn là sự kết hợp của trợ động từ "to be" ở quá khứ (was/were
) và động từ chính thêm -ing
.
1. Thể khẳng định: S + was / were + V-ing
-
Was
dùng với:I, He, She, It, Danh từ số ít
. -
Were
dùng với:You, We, They, Danh từ số nhiều
. -
Ví dụ:
- I was reading a book at 7 PM yesterday. (Tôi đang đọc sách lúc 7 giờ tối hôm qua.)
- She was cooking dinner when I arrived. (Cô ấy đang nấu bữa tối khi tôi đến.)
- They were playing football all afternoon. (Họ đã đang chơi bóng đá suốt buổi chiều.)
2. Thể phủ định: S + was / were + not + V-ing
(Viết tắt: wasn't
, weren't
)
- Ví dụ:
- I wasn't sleeping when you called. (Tôi không đang ngủ khi bạn gọi.)
- He wasn't working yesterday evening. (Anh ấy không đang làm việc tối hôm qua.)
- We weren't listening to the radio. (Chúng tôi không đang nghe đài.)
3. Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No): Was / Were + S + V-ing?
- Ví dụ:
- Were you studying at 9 AM this morning? (Bạn có đang học lúc 9 giờ sáng nay không?)
- Yes, I was. / No, I wasn't.
- Was she watching TV when the power went out? (Cô ấy có đang xem TV khi mất điện không?)
- Yes, she was. / No, she wasn't.
- Were you studying at 9 AM this morning? (Bạn có đang học lúc 9 giờ sáng nay không?)
4. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh-word + was / were + S + V-ing?
- Ví dụ:
- What were you doing at midnight last night? (Bạn đang làm gì lúc nửa đêm hôm qua?)
- Where was he going when you saw him? (Anh ấy đang đi đâu khi bạn nhìn thấy anh ấy?)
- Why were they arguing? (Tại sao họ lại đang tranh cãi?)
II. Cách dùng thì Quá khứ tiếp diễn
Thì Quá khứ tiếp diễn được dùng trong các trường hợp sau:
-
Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: Nhấn mạnh hành động đó đang trong quá trình thực hiện tại một mốc thời gian xác định.
- Ví dụ: At 8 PM yesterday, I was having dinner. (Vào 8 giờ tối hôm qua, tôi đang ăn tối.)
- This time last year, I was living in New York. (Vào thời điểm này năm ngoái, tôi đang sống ở New York.)
-
Diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào: Hành động đang diễn ra dùng Quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào dùng Quá khứ đơn. Thường dùng với
when
,while
.- Ví dụ: I was reading a book when he called. (Tôi đang đọc sách thì anh ấy gọi.)
- She was sleeping when her alarm rang. (Cô ấy đang ngủ thì chuông báo thức reo.)
-
Diễn tả hai hay nhiều hành động cùng song song diễn ra trong quá khứ: Thường dùng với
while
.- Ví dụ: While I was cooking, my sister was doing her homework. (Trong khi tôi đang nấu ăn, em gái tôi đang làm bài tập về nhà.)
- He was listening to music while he was driving. (Anh ấy đang nghe nhạc trong khi anh ấy đang lái xe.)
-
Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ gây khó chịu hoặc làm phiền (thường dùng với
always, constantly
):- Ví dụ: He was always complaining about his work. (Anh ấy luôn phàn nàn về công việc của mình.)
- They were constantly arguing. (Họ liên tục tranh cãi.)
-
Diễn tả bối cảnh hoặc khung cảnh cho một câu chuyện trong quá khứ:
- Ví dụ: The sun was shining, and the birds were singing as I walked through the park. (Mặt trời đang chiếu sáng, và những chú chim đang hót khi tôi đi bộ qua công viên.)
III. Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ tiếp diễn
Các trạng từ thời gian hoặc cụm từ thường đi kèm:
- At + thời điểm cụ thể trong quá khứ:
at 5 PM yesterday
,at midnight last night
. - This time + thời gian trong quá khứ:
this time last week/month/year
. - When (khi một hành động khác xen vào)
- While (trong khi - diễn tả hai hành động song song)
- All day/morning/afternoon/week/year + trong quá khứ:
all day yesterday
,all last week
. - Then (sau đó - khi kể chuyện về hành động tiếp diễn)
Ví dụ:
- What were you doing at 7 PM yesterday? (Bạn đang làm gì lúc 7 giờ tối hôm qua?)
- While she was studying, her phone rang. (Trong khi cô ấy đang học, điện thoại cô ấy reo.)
Bình luận