Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)


Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Simple). Đây là một thì quan trọng để diễn tả các sự kiện trong quá khứ một cách chính xác về mặt thời gian.

I. Khái niệm và Mục đích chính

Thì Quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và hoàn tất (hoặc bắt đầu và tiếp diễn) trước một thời điểm khác trong quá khứ.

Nói một cách đơn giản: Quá khứ hoàn thành là "quá khứ của quá khứ". Nó giúp chúng ta sắp xếp thứ tự các sự kiện khi kể về nhiều việc đã xảy ra trong quá khứ.

II. Cấu trúc Thì Quá khứ hoàn thành

Cấu trúc của thì này khá đơn giản vì trợ động từ had được dùng cho tất cả các ngôi.

  • Thể khẳng định: S + had + V3/ed (Quá khứ phân từ)

    • V3/ed:
      • Đối với động từ có quy tắc (regular verbs): thêm -ed vào cuối động từ nguyên mẫu (ví dụ: walk -> walked, play -> played, finish -> finished).
      • Đối với động từ bất quy tắc (irregular verbs): bạn cần học thuộc dạng quá khứ phân từ của chúng (ví dụ: go -> gone, eat -> eaten, see -> seen, take -> taken).
    • Ví dụ:
      • I had finished my report by 5 PM yesterday. (Tôi đã hoàn thành báo cáo của mình trước 5 giờ chiều hôm qua.)
      • She had lived in Paris before she moved to London. (Cô ấy đã sống ở Paris trước khi cô ấy chuyển đến Luân Đôn.)
  • Thể phủ định: S + had + not + V3/ed

    • Viết tắt: S + hadn't + V3/ed
    • Ví dụ:
      • We hadn't seen that movie before tonight. (Chúng tôi chưa từng xem bộ phim đó trước tối nay.)
      • He hadn't eaten anything before the party. (Anh ấy đã không ăn gì trước bữa tiệc.)
  • Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No): Had + S + V3/ed?

    • Ví dụ:
      • Had you met him before the conference? (Bạn đã gặp anh ấy trước hội nghị chưa?)
        • Yes, I had. / No, I hadn't.
      • Had they completed the project by the deadline? (Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn chưa?)
        • Yes, they had. / No, they hadn't.
  • Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh-word + had + S + V3/ed?

    • Ví dụ:
      • What had he done before you called him? (Anh ấy đã làm gì trước khi bạn gọi cho anh ấy?)
      • Where had she gone when you arrived? (Cô ấy đã đi đâu khi bạn đến?)

III. Cách dùng Thì Quá khứ hoàn thành

Thì Quá khứ hoàn thành được sử dụng trong các tình huống sau:

  1. Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:

    • Đây là cách dùng quan trọng nhất. Hành động xảy ra trước dùng Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng Quá khứ đơn.
    • Thường có các liên từ chỉ thời gian như before, after, when, by the time, as soon as.
    • Ví dụ:
      • When I got (QKĐ) to the station, the train had already left (QKHT).
        • (Khi tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi rồi.) -> Việc tàu rời đi xảy ra trước việc tôi đến.
      • She had studied (QKHT) Spanish for two years before she moved (QKĐ) to Spain.
        • (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha được hai năm trước khi cô ấy chuyển đến Tây Ban Nha.)
  2. Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:

    • Ví dụ:
      • By midnight, I had finished writing my essay.
        • (Trước nửa đêm, tôi đã viết xong bài luận.)
      • The company had doubled its profits by the end of last year.
        • (Công ty đã tăng gấp đôi lợi nhuận của mình vào cuối năm ngoái.)
  3. Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một hành động xảy ra trong quá khứ:

    • Hành động là nguyên nhân dùng Quá khứ hoàn thành, hành động là kết quả dùng Quá khứ đơn.
    • Ví dụ:
      • He was tired because he hadn't slept well.
        • (Anh ấy mệt vì anh ấy đã không ngủ ngon.)
      • I couldn't get into my house because I had lost my keys.
        • (Tôi không thể vào nhà vì tôi đã làm mất chìa khóa.)
  4. Trong câu tường thuật (Reported Speech):

    • Khi bạn thuật lại một câu nói gốc ở thì Quá khứ đơn hoặc Hiện tại hoàn thành, bạn sẽ lùi thì về Quá khứ hoàn thành.
    • Ví dụ:
      • Direct speech: He said, "I finished my work."
      • Reported speech: He said (that) he had finished his work.
      • Direct speech: She said, "I have never been to Paris."
      • Reported speech: She said (that) she had never been to Paris.
  5. Trong câu điều kiện loại 3 (Third Conditional):

    • Diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả không có thật trong quá khứ.
    • Cấu trúc: If S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
    • Ví dụ:
      • If I had known you were coming, I would have prepared something special.
        • (Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã chuẩn bị thứ gì đó đặc biệt.)
        • Thực tế là tôi không biết và tôi không chuẩn bị.

IV. Dấu hiệu nhận biết Thì Quá khứ hoàn thành

Các trạng từ, cụm từ chỉ thời gian hoặc liên từ thường xuất hiện:

  • Before (trước khi)
  • After (sau khi)
  • When (khi)
  • By the time (vào lúc)
  • As soon as (ngay khi)
  • Until / Till (cho đến khi)
  • By + mốc thời gian trong quá khứ (by 1999, by last night, by the end of the year)
  • Already (đã rồi - thường đứng giữa had và V3/ed)
  • Just (vừa mới - thường đứng giữa had và V3/ed)
  • Never (chưa bao giờ - thường đứng giữa had và V3/ed)

Ví dụ:

  • She had already eaten when I arrived.
  • By the time we reached the cinema, the movie had started.
  • I had never seen such a beautiful sunset until I visited Hawaii.

V. Phân biệt Quá khứ hoàn thành và Quá khứ đơn

Đây là điều cực kỳ quan trọng:

  • Quá khứ đơn: Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Không cần biết có hành động nào khác xảy ra trước hay sau nó.

    • Ví dụ: I **finished** my homework at 7 PM.
  • Quá khứ hoàn thành: Diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Nó luôn cần một "điểm neo" trong quá khứ để làm mốc so sánh.

    • Ví dụ: I **had finished** my homework by 7 PM. (Ngụ ý: trước 7 giờ tối hôm đó, tôi đã làm xong rồi.)
    • Ví dụ: I **had finished** my homework **before** my friends came over. (Việc làm xong bài tập xảy ra trước việc bạn bè đến.)

Sai lầm phổ biến: Sử dụng Quá khứ hoàn thành khi chỉ có một hành động và một thời điểm rõ ràng trong quá khứ mà không có hành động nào khác xảy ra sau để làm mốc.

  • Sai: I had gone to school yesterday. (Chỉ có một hành động và thời điểm xác định, dùng Quá khứ đơn.)
  • Đúng: I **went** to school yesterday.
  • Đúng (nếu có mốc): I had gone to school before the rain started.

0


Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu gián tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp (reported speech hoặc indirect speech) trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép như trong lời nói trực tiếp (direct speech). Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là các quy

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense). Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn hay Tương lai tiếp diễn, nhưng lại cực kỳ hữu ích khi bạn muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình và thời lượng của hành động đó. I. Cấu trúc t

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Thì này giúp chúng ta nói về các hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. I. Cấu trúc thì Tương lai tiếp diễn Thì Tương lai tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will be" và động từ chính thêm -ing (V-ing). Thể khẳng định:S + will be + V-ing Viết tắt

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu gián tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp (reported speech hoặc indirect speech) trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép như trong lời nói trực tiếp (direct speech). Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là các quy

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense). Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn hay Tương lai tiếp diễn, nhưng lại cực kỳ hữu ích khi bạn muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình và thời lượng của hành động đó. I. Cấu trúc t

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Thì này giúp chúng ta nói về các hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. I. Cấu trúc thì Tương lai tiếp diễn Thì Tương lai tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will be" và động từ chính thêm -ing (V-ing). Thể khẳng định:S + will be + V-ing Viết tắt