Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
859
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect Simple). Đây là một thì quan trọng để diễn tả các sự kiện trong quá khứ một cách chính xác về mặt thời gian.
I. Khái niệm và Mục đích chính
Thì Quá khứ hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và hoàn tất (hoặc bắt đầu và tiếp diễn) trước một thời điểm khác trong quá khứ.
Nói một cách đơn giản: Quá khứ hoàn thành là "quá khứ của quá khứ". Nó giúp chúng ta sắp xếp thứ tự các sự kiện khi kể về nhiều việc đã xảy ra trong quá khứ.
II. Cấu trúc Thì Quá khứ hoàn thành
Cấu trúc của thì này khá đơn giản vì trợ động từ had
được dùng cho tất cả các ngôi.
-
Thể khẳng định:
S + had + V3/ed
(Quá khứ phân từ)- V3/ed:
- Đối với động từ có quy tắc (regular verbs): thêm
-ed
vào cuối động từ nguyên mẫu (ví dụ:walk -> walked
,play -> played
,finish -> finished
). - Đối với động từ bất quy tắc (irregular verbs): bạn cần học thuộc dạng quá khứ phân từ của chúng (ví dụ:
go -> gone
,eat -> eaten
,see -> seen
,take -> taken
).
- Đối với động từ có quy tắc (regular verbs): thêm
- Ví dụ:
- I had finished my report by 5 PM yesterday. (Tôi đã hoàn thành báo cáo của mình trước 5 giờ chiều hôm qua.)
- She had lived in Paris before she moved to London. (Cô ấy đã sống ở Paris trước khi cô ấy chuyển đến Luân Đôn.)
- V3/ed:
-
Thể phủ định:
S + had + not + V3/ed
- Viết tắt:
S + hadn't + V3/ed
- Ví dụ:
- We hadn't seen that movie before tonight. (Chúng tôi chưa từng xem bộ phim đó trước tối nay.)
- He hadn't eaten anything before the party. (Anh ấy đã không ăn gì trước bữa tiệc.)
- Viết tắt:
-
Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No):
Had + S + V3/ed?
- Ví dụ:
- Had you met him before the conference? (Bạn đã gặp anh ấy trước hội nghị chưa?)
- Yes, I had. / No, I hadn't.
- Had they completed the project by the deadline? (Họ đã hoàn thành dự án trước thời hạn chưa?)
- Yes, they had. / No, they hadn't.
- Had you met him before the conference? (Bạn đã gặp anh ấy trước hội nghị chưa?)
- Ví dụ:
-
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):
Wh-word + had + S + V3/ed?
- Ví dụ:
- What had he done before you called him? (Anh ấy đã làm gì trước khi bạn gọi cho anh ấy?)
- Where had she gone when you arrived? (Cô ấy đã đi đâu khi bạn đến?)
- Ví dụ:
III. Cách dùng Thì Quá khứ hoàn thành
Thì Quá khứ hoàn thành được sử dụng trong các tình huống sau:
-
Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ:
- Đây là cách dùng quan trọng nhất. Hành động xảy ra trước dùng Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau dùng Quá khứ đơn.
- Thường có các liên từ chỉ thời gian như
before
,after
,when
,by the time
,as soon as
. - Ví dụ:
- When I got (QKĐ) to the station, the train had already left (QKHT).
- (Khi tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi rồi.) -> Việc tàu rời đi xảy ra trước việc tôi đến.
- She had studied (QKHT) Spanish for two years before she moved (QKĐ) to Spain.
- (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha được hai năm trước khi cô ấy chuyển đến Tây Ban Nha.)
- When I got (QKĐ) to the station, the train had already left (QKHT).
-
Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ:
- Ví dụ:
- By midnight, I had finished writing my essay.
- (Trước nửa đêm, tôi đã viết xong bài luận.)
- The company had doubled its profits by the end of last year.
- (Công ty đã tăng gấp đôi lợi nhuận của mình vào cuối năm ngoái.)
- By midnight, I had finished writing my essay.
- Ví dụ:
-
Diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một hành động xảy ra trong quá khứ:
- Hành động là nguyên nhân dùng Quá khứ hoàn thành, hành động là kết quả dùng Quá khứ đơn.
- Ví dụ:
- He was tired because he hadn't slept well.
- (Anh ấy mệt vì anh ấy đã không ngủ ngon.)
- I couldn't get into my house because I had lost my keys.
- (Tôi không thể vào nhà vì tôi đã làm mất chìa khóa.)
- He was tired because he hadn't slept well.
-
Trong câu tường thuật (Reported Speech):
- Khi bạn thuật lại một câu nói gốc ở thì Quá khứ đơn hoặc Hiện tại hoàn thành, bạn sẽ lùi thì về Quá khứ hoàn thành.
- Ví dụ:
- Direct speech: He said, "I finished my work."
- Reported speech: He said (that) he had finished his work.
- Direct speech: She said, "I have never been to Paris."
- Reported speech: She said (that) she had never been to Paris.
-
Trong câu điều kiện loại 3 (Third Conditional):
- Diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả không có thật trong quá khứ.
- Cấu trúc:
If S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
- Ví dụ:
- If I had known you were coming, I would have prepared something special.
- (Nếu tôi biết bạn sẽ đến, tôi đã chuẩn bị thứ gì đó đặc biệt.)
- Thực tế là tôi không biết và tôi không chuẩn bị.
- If I had known you were coming, I would have prepared something special.
IV. Dấu hiệu nhận biết Thì Quá khứ hoàn thành
Các trạng từ, cụm từ chỉ thời gian hoặc liên từ thường xuất hiện:
- Before (trước khi)
- After (sau khi)
- When (khi)
- By the time (vào lúc)
- As soon as (ngay khi)
- Until / Till (cho đến khi)
- By + mốc thời gian trong quá khứ (
by 1999
,by last night
,by the end of the year
) - Already (đã rồi - thường đứng giữa
had
và V3/ed) - Just (vừa mới - thường đứng giữa
had
và V3/ed) - Never (chưa bao giờ - thường đứng giữa
had
và V3/ed)
Ví dụ:
- She had already eaten when I arrived.
- By the time we reached the cinema, the movie had started.
- I had never seen such a beautiful sunset until I visited Hawaii.
V. Phân biệt Quá khứ hoàn thành và Quá khứ đơn
Đây là điều cực kỳ quan trọng:
-
Quá khứ đơn: Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Không cần biết có hành động nào khác xảy ra trước hay sau nó.
- Ví dụ:
I **finished** my homework at 7 PM.
- Ví dụ:
-
Quá khứ hoàn thành: Diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Nó luôn cần một "điểm neo" trong quá khứ để làm mốc so sánh.
- Ví dụ:
I **had finished** my homework by 7 PM.
(Ngụ ý: trước 7 giờ tối hôm đó, tôi đã làm xong rồi.) - Ví dụ:
I **had finished** my homework **before** my friends came over.
(Việc làm xong bài tập xảy ra trước việc bạn bè đến.)
- Ví dụ:
Sai lầm phổ biến: Sử dụng Quá khứ hoàn thành khi chỉ có một hành động và một thời điểm rõ ràng trong quá khứ mà không có hành động nào khác xảy ra sau để làm mốc.
- Sai:
I had gone to school yesterday.
(Chỉ có một hành động và thời điểm xác định, dùng Quá khứ đơn.) - Đúng:
I **went** to school yesterday.
- Đúng (nếu có mốc):
I had gone to school before the rain started.
Bình luận