Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
868
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense).
Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai.
I. Khái niệm và Mục đích chính
Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặc trước một hành động khác trong tương lai.
Nói một cách đơn giản: Nó cho chúng ta biết một hành động sẽ "đã xong" vào một thời điểm nào đó trong tương lai.
II. Cấu trúc thì Tương lai hoàn thành
Thì Tương lai hoàn thành được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will have" và động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
-
Thể khẳng định:
S + will have + V3/ed
- Ví dụ:
- By next year, I will have graduated from university. (Đến năm tới, tôi sẽ đã tốt nghiệp đại học.)
- They will have finished their project by Friday. (Họ sẽ đã hoàn thành dự án của họ trước thứ Sáu.)
- Ví dụ:
-
Thể phủ định:
S + will + not + have + V3/ed
- Viết tắt:
S + won't have + V3/ed
- Ví dụ:
- She won't have arrived home by midnight. (Cô ấy sẽ chưa về đến nhà trước nửa đêm.)
- We won't have completed the report before the deadline. (Chúng tôi sẽ chưa hoàn thành báo cáo trước thời hạn.)
- Viết tắt:
-
Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No):
Will + S + have + V3/ed?
- Ví dụ:
- Will you have read the book by tomorrow? (Bạn sẽ đã đọc xong cuốn sách trước ngày mai chứ?)
- Yes, I will. / No, I won't.
- Will they have built the new bridge by 2030? (Họ sẽ đã xây xong cây cầu mới trước năm 2030 chứ?)
- Yes, they will. / No, they won't.
- Will you have read the book by tomorrow? (Bạn sẽ đã đọc xong cuốn sách trước ngày mai chứ?)
- Ví dụ:
-
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):
Wh-word + will + S + have + V3/ed?
- Ví dụ:
- What will you have achieved by the age of 30? (Bạn sẽ đã đạt được gì trước tuổi 30?)
- How many books will she have written by the end of her career? (Cô ấy sẽ đã viết được bao nhiêu cuốn sách trước khi kết thúc sự nghiệp?)
- Ví dụ:
III. Cách dùng thì Tương lai hoàn thành
Thì Tương lai hoàn thành được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai: Đây là cách dùng phổ biến nhất. Hành động đó sẽ đã kết thúc trước mốc thời gian được nhắc đến.
- Ví dụ:
- By 8 PM, I will have finished my homework. (Trước 8 giờ tối, tôi sẽ đã làm xong bài tập về nhà.)
- The train will have left by the time we get to the station. (Tàu sẽ đã rời đi trước khi chúng ta đến ga.)
- Ví dụ:
-
Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai:
- Hành động hoàn thành trước dùng Tương lai hoàn thành.
- Hành động xảy ra sau dùng Hiện tại đơn (trong mệnh đề thời gian).
- Ví dụ:
- When you arrive (HTĐ) at the party, we will have eaten (TLHT) dinner. (Khi bạn đến bữa tiệc, chúng tôi sẽ đã ăn tối xong rồi.)
- She will have prepared (TLHT) all the documents before the meeting starts (HTĐ). (Cô ấy sẽ đã chuẩn bị xong tất cả tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu.)
-
Diễn tả khoảng thời gian một hành động đã kéo dài cho đến một thời điểm trong tương lai: Mặc dù thì này nhấn mạnh sự hoàn thành, nó vẫn có thể được dùng với các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) hoặc khi muốn nói về khoảng thời gian kéo dài của một hành động đã hoàn tất.
- Ví dụ:
- By next month, I will have worked at this company for five years. (Đến tháng tới, tôi sẽ đã làm việc ở công ty này được năm năm.)
- By the time he graduates, he will have studied English for ten years. (Đến lúc anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã học tiếng Anh được mười năm.)
- Ví dụ:
IV. Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành
Các trạng từ thời gian hoặc cụm từ thường đi kèm:
- By + mốc thời gian trong tương lai:
by tomorrow
,by next week/month/year
,by 2030
,by midnight
. - By the time + mệnh đề ở hiện tại đơn:
By the time you arrive
,By the time the meeting starts
. - Before + mốc thời gian/mệnh đề trong tương lai:
before lunch
,before he comes
. - Until/Till + mốc thời gian trong tương lai (thường dùng trong câu phủ định):
I won't have finished until next week.
- For + khoảng thời gian (khi diễn tả khoảng thời gian kéo dài cho đến một điểm trong tương lai).
Ví dụ:
- By next Christmas, I will have saved enough money to buy a new car.
- By the time I am 30, I will have traveled to 20 countries.
Bình luận