Thì tương lai đơn (Simple Future)
857
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense).
Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mà không có sự liên quan đến kế hoạch hay bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Nó thường diễn tả ý định, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời.
I. Cấu trúc thì Tương lai đơn
Thì Tương lai đơn được hình thành chủ yếu bằng cách sử dụng trợ động từ "will" hoặc "shall" (ít dùng hơn, thường chỉ với I/We trong tiếng Anh Anh) và động từ nguyên mẫu không "to" (bare infinitive).
1. Với "Will" (phổ biến nhất)
-
Thể khẳng định:
S + will + V (nguyên mẫu)
- Viết tắt:
S + 'll + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ:
- I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
- She will arrive tomorrow. (Cô ấy sẽ đến vào ngày mai.)
- They 'll probably win the game. (Họ có lẽ sẽ thắng trận đấu.)
- Viết tắt:
-
Thể phủ định:
S + will + not + V (nguyên mẫu)
- Viết tắt:
S + won't + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ:
- I will not go to the party. (Tôi sẽ không đi dự tiệc.)
- He won't be here next week. (Anh ấy sẽ không ở đây tuần tới.)
- We won't forget your kindness. (Chúng tôi sẽ không quên lòng tốt của bạn.)
- Viết tắt:
-
Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No):
Will + S + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ:
- Will you marry me? (Em sẽ cưới anh chứ?) -> Yes, I will. / No, I won't.
- Will it rain tomorrow? (Ngày mai trời sẽ mưa chứ?) -> Yes, it will. / No, it won't.
- Ví dụ:
-
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):
Wh-word + will + S + V (nguyên mẫu)?
- Ví dụ:
- Where will you go for your holiday? (Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ?)
- What will she do next? (Cô ấy sẽ làm gì tiếp theo?)
- Ví dụ:
2. Với "Shall" (ít phổ biến hơn)
"Shall" thường được dùng với I
và We
trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt trong câu hỏi gợi ý, lời mời, hoặc lời đề nghị giúp đỡ. Trong tiếng Anh-Mỹ, "will" phổ biến hơn cho tất cả các trường hợp.
-
Lời gợi ý/đề nghị (Offer/Suggestion):
- Shall I open the window? (Tôi mở cửa sổ nhé?)
- Shall we go to the cinema tonight? (Tối nay chúng ta đi xem phim nhé?)
-
Lời hứa/Quyết định (Less common for simple future):
- I shall never forget you. (Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.) Nghe trang trọng hơn Will.
II. Cách dùng thì Tương lai đơn
Thì Tương lai đơn được sử dụng trong các trường hợp sau:
-
Diễn tả một quyết định tức thời (on-the-spot decision) tại thời điểm nói:
- Ví dụ:
- "I'm thirsty." "I will get you some water." (Tôi khát. Tôi sẽ lấy cho bạn chút nước.)
- "Oh, I forgot my wallet." "Don't worry, I will lend you some money." (Ồ, tôi quên ví rồi. Đừng lo, tôi sẽ cho bạn mượn ít tiền.)
- Ví dụ:
-
Diễn tả một dự đoán không có căn cứ, dựa trên ý kiến cá nhân, suy đoán (thường đi kèm với các động từ/trạng từ như
think, believe, suppose, probably, perhaps, maybe
):- Ví dụ:
- I think she will pass the exam. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.)
- It will probably rain tomorrow. (Ngày mai trời có lẽ sẽ mưa.)
- He will be a great doctor, I believe. (Tôi tin rằng anh ấy sẽ là một bác sĩ giỏi.)
- Ví dụ:
-
Diễn tả một lời hứa (promise):
- Ví dụ:
- I will call you when I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.)
- I won't tell anyone your secret. (Tôi sẽ không kể bí mật của bạn cho ai cả.)
- Ví dụ:
-
Diễn tả một lời đề nghị (offer) hoặc yêu cầu (request):
- Ví dụ:
- I will help you carry those bags. (Tôi sẽ giúp bạn mang những cái túi đó.)
- Will you please close the door? (Bạn làm ơn đóng cửa giúp tôi được không?)
- Ví dụ:
-
Diễn tả một lời cảnh báo (warning) hoặc đe dọa (threat):
- Ví dụ:
- If you don't stop, I will tell your mother. (Nếu con không dừng lại, mẹ sẽ nói với mẹ con đấy.)
- Be careful, or you will fall. (Hãy cẩn thận, nếu không bạn sẽ ngã đấy.)
- Ví dụ:
-
Trong câu điều kiện loại 1 (First Conditional): Diễn tả một điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra trong tương lai.
- Cấu trúc:
If S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ:
If it **rains** tomorrow, we **will stay** at home.
(Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
- Cấu trúc:
III. Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai đơn
Các trạng từ thời gian hoặc cụm từ thường đi kèm:
- Tomorrow (ngày mai)
- Next week/month/year/Monday... (tuần/tháng/năm/thứ Hai tới...)
- In + khoảng thời gian (
in two days
,in a week
) - Soon (sớm)
- Later (sau đó)
- Tonight (tối nay - nếu hành động chưa xảy ra và là quyết định tức thời/dự đoán)
- Các động từ/trạng từ:
think, believe, suppose, expect, perhaps, maybe, probably, certainly, definitely.
Ví dụ:
- I will visit my grandparents next weekend. (Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần tới.)
- She will call you back soon. (Cô ấy sẽ gọi lại cho bạn sớm thôi.)
Lưu ý quan trọng về "will" và "be going to":
Mặc dù cả "will" và "be going to" đều diễn tả hành động trong tương lai, chúng có sự khác biệt về sắc thái:
-
Will: Dùng cho quyết định tức thời, dự đoán không căn cứ, lời hứa, lời đề nghị, cảnh báo.
-
Be going to: Dùng cho kế hoạch, ý định đã có từ trước hoặc dự đoán có căn cứ, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.
- Ví dụ:
- "The phone is ringing!" "I will answer it." (Quyết định tức thời)
- "I've bought tickets. I am going to visit Paris next month." (Kế hoạch đã định)
- "Look at those dark clouds! It is going to rain." (Dự đoán có căn cứ)
- Ví dụ:
Thì Tương lai đơn là thì cơ bản nhất để nói về tương lai. Nắm vững cách dùng "will" và phân biệt nó với "be going to" sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự tin và chính xác.
Bình luận