Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)


Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Thì này giúp chúng ta nói về các hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

I. Cấu trúc thì Tương lai tiếp diễn

Thì Tương lai tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will be"động từ chính thêm -ing (V-ing).

  • Thể khẳng định:S + will be + V-ing

    • Viết tắt: S + 'll be + V-ing
    • Ví dụ:
      • At 7 PM tomorrow, I will be eating dinner. (Vào 7 giờ tối mai, tôi sẽ đang ăn tối.)
      • She will be studying when you call her tonight. (Cô ấy sẽ đang học khi bạn gọi cho cô ấy tối nay.)
      • They 'll be flying to New York this time next week. (Họ sẽ đang bay đến New York vào thời điểm này tuần tới.)
  • Thể phủ định:S + will + not + be + V-ing

    • Viết tắt: S + won't be + V-ing
    • Ví dụ:
      • I won't be working at midnight. (Tôi sẽ không đang làm việc lúc nửa đêm.)
      • He won't be waiting for us when we arrive. (Anh ấy sẽ không đang đợi chúng ta khi chúng ta đến.)
  • Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No):Will + S + be + V-ing?

    • Ví dụ:
      • Will you be sleeping at 3 AM? (Bạn có đang ngủ lúc 3 giờ sáng không?) -> Yes, I will. / No, I won't.
      • Will she be attending the meeting tomorrow afternoon? (Cô ấy có đang tham dự cuộc họp vào chiều mai không?) -> Yes, she will. / No, she won't.
  • Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):Wh-word + will + S + be + V-ing?

    • Ví dụ:
      • What will you be doing at this time tomorrow? (Bạn sẽ đang làm gì vào giờ này ngày mai?)
      • Where will he be staying during his trip? (Anh ấy sẽ đang ở đâu trong chuyến đi của mình?)

II. Cách dùng thì Tương lai tiếp diễn

Thì Tương lai tiếp diễn được sử dụng trong các trường hợp sau:

  1. Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai: Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động đó sẽ đang trong quá trình thực hiện tại một mốc thời gian xác định.

    • Ví dụ:
      • This time next year, I will be living in Canada. (Vào giờ này năm tới, tôi sẽ đang sống ở Canada.)
      • Don't call me between 8 and 9 PM tonight. I will be having dinner. (Đừng gọi cho tôi từ 8 đến 9 giờ tối nay. Tôi sẽ đang ăn tối.)
  2. Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai thì một hành động khác xen vào: Hành động đang diễn ra dùng Tương lai tiếp diễn, hành động xen vào dùng Hiện tại đơn.

    • Ví dụ:
      • When you arrive (HTĐ) tomorrow, I will be waiting (TLTD) at the airport. (Khi bạn đến vào ngày mai, tôi sẽ đang đợi ở sân bay.)
      • She will be sleeping (TLTD) when you call (HTĐ) her. (Cô ấy sẽ đang ngủ khi bạn gọi cho cô ấy.)
  3. Diễn tả hai hay nhiều hành động cùng song song diễn ra trong tương lai:

    • Ví dụ:
      • While I will be cooking (TLTD), my husband will be watching (TLTD) TV. (Trong khi tôi sẽ đang nấu ăn, chồng tôi sẽ đang xem TV.)
      • They will be working (TLTD) on the project, and we will be preparing (TLTD) the presentation. (Họ sẽ đang làm việc trên dự án, và chúng tôi sẽ đang chuẩn bị bài thuyết trình.)
  4. Hỏi lịch trình hoặc kế hoạch của ai đó một cách lịch sự (thường là để tránh gây gián đoạn):

    • Ví dụ:
      • Will you be using the car tonight? (Tối nay bạn có định dùng xe không?) - Ý là để tôi biết liệu tôi có thể dùng không.
      • Will you be coming to the party? (Bạn có sẽ đến dự tiệc không?) - Hỏi về kế hoạch của họ.
  5. Diễn tả một sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc là một phần của lịch trình định kỳ:

    • Ví dụ:
      • The company will be holding its annual meeting next month. (Công ty sẽ tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng tới.)
      • He will be giving a presentation at the conference. (Anh ấy sẽ trình bày một bài thuyết trình tại hội nghị.)

III. Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai tiếp diễn

Các trạng từ thời gian hoặc cụm từ thường đi kèm:

  • At + thời điểm cụ thể trong tương lai: at 7 PM tomorrow, at midnight tonight.
  • This time + thời gian trong tương lai: this time next week/month/year.
  • While (trong khi - diễn tả hành động song song).
  • When + mệnh đề ở hiện tại đơn (khi một hành động khác xen vào).
  • All day/morning/afternoon/week/year + trong tương lai: all day tomorrow, all next week.

Ví dụ:

  • What will you be doing at 10 AM tomorrow?
  • While she will be studying, her sister will be playing games.

Lưu ý: Tương tự như các thì tiếp diễn khác, các động từ chỉ trạng thái (stative verbs) thường không được dùng ở thì Tương lai tiếp diễn.

  • Ví dụ: I will be knowing the answer. (Sai) -> I will know the answer.

0


Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu gián tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp (reported speech hoặc indirect speech) trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép như trong lời nói trực tiếp (direct speech). Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là các quy

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense). Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn hay Tương lai tiếp diễn, nhưng lại cực kỳ hữu ích khi bạn muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình và thời lượng của hành động đó. I. Cấu trúc t

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai đơn (Simple Future)
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense). Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mà không có sự liên quan đến kế hoạch hay bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Nó thường diễn tả ý định, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời. I. Cấu trúc thì Tương lai đơn Thì Tương lai đơn được hình thành chủ yếu

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu gián tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp (reported speech hoặc indirect speech) trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép như trong lời nói trực tiếp (direct speech). Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là các quy

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense). Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn hay Tương lai tiếp diễn, nhưng lại cực kỳ hữu ích khi bạn muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình và thời lượng của hành động đó. I. Cấu trúc t

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai đơn (Simple Future)
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense). Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mà không có sự liên quan đến kế hoạch hay bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Nó thường diễn tả ý định, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời. I. Cấu trúc thì Tương lai đơn Thì Tương lai đơn được hình thành chủ yếu