Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
23
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ năng Nghe-Nói, và Kỹ năng Đọc-Viết. Mỗi phần tôi sẽ liệt kê các kiến thức cần nắm, kèm ví dụ và mẹo học từ thực tế của tôi.
Tôi khuyên bạn nên học dần từng phần, thực hành hàng ngày qua app như Duolingo hoặc nói chuyện với bạn bè. Bắt đầu từ từ để tránh nản chí nhé!
1. Từ Vựng Cơ Bản (Vocabulary)
Từ vựng là "vũ khí" đầu tiên cho giao tiếp. Hãy học khoảng 500-1000 từ phổ biến nhất, tập trung vào chủ đề hàng ngày. Tôi từng học bằng cách dán flashcard quanh nhà.
- Chào hỏi và Giới thiệu: Hello, Hi, Goodbye, Nice to meet you, My name is..., How are you? (Ví dụ: "Hi, I'm Lan from Vietnam.")
- Số đếm và Thời gian: Numbers 1-100, Days of the week (Monday, Tuesday...), Months (January, February...), Time (What time is it? It's 9 o'clock.)
- Gia đình và Bạn bè: Family (mother, father, brother...), Friends (best friend, classmate).
- Thức ăn và Đồ uống: Food (rice, chicken, apple...), Drinks (water, coffee, tea). (Ví dụ: "I like Vietnamese pho.")
- Màu sắc và Mô tả: Colors (red, blue, green...), Adjectives (big, small, happy, sad).
- Địa điểm và Hướng dẫn: Places (home, school, restaurant...), Directions (left, right, straight). (Ví dụ: "Where is the bathroom?")
- Mẹo học: Sử dụng app Quizlet để học qua hình ảnh. Học 20 từ/ngày và dùng trong câu ngay.
2. Ngữ Pháp Cơ Bản (Grammar)
Ngữ pháp giúp bạn ghép từ thành câu đúng. Đừng học thuộc lòng, hãy thực hành qua ví dụ. Tôi từng viết nhật ký đơn giản để củng cố.
- Cấu trúc Câu Đơn Giản: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (Subject-Verb-Object). (Ví dụ: "I eat rice.")
- Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple): Dùng cho thói quen. (Ví dụ: "I go to school every day.")
- Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple): Kể chuyện đã xảy ra. (Ví dụ: "Yesterday, I visited my friend.")
- Thì Tương Lai Đơn (Future Simple): Dự định. (Ví dụ: "I will travel to Hanoi tomorrow.")
- Câu Hỏi và Phủ Định: Yes/No questions (Are you hungry? Yes, I am.), Wh-questions (What is your name?), Negatives (I don't like coffee.).
- Giới Từ Cơ Bản: In, on, at, to, from. (Ví dụ: "I live in Ho Chi Minh City.")
- Mẹo học: Dùng sách "English Grammar in Use" cho người mới. Thực hành bằng cách sửa lỗi câu của chính mình trên Grammarly.
Dưới đây là bảng tóm tắt các thì cơ bản:
Thì | Công Thức Cơ Bản | Ví Dụ | Ứng Dụng Trong Giao Tiếp |
Hiện tại đơn | Subject + Verb (s/es for he/she/it) | I eat breakfast. | Nói về thói quen hàng ngày. |
Quá khứ đơn | Subject + Verb-ed (or irregular) | I ate breakfast yesterday. | Kể chuyện quá khứ. |
Tương lai đơn | Subject + Will + Verb | I will eat breakfast tomorrow. | Nói về kế hoạch tương lai. |
3. Kỹ Năng Nghe Và Nói (Listening & Speaking)
Giao tiếp chủ yếu là nghe-nói, nên luyện phát âm và hiểu giọng bản xứ. Tôi từng ngại nói vì accent Việt, nhưng luyện shadow speaking (lặp lại theo video) giúp tôi tự tin hơn.
- Nghe: Hiểu câu chào hỏi, chỉ dẫn đơn giản (Listen to directions like "Turn left at the corner."). Luyện qua podcast "EnglishClass101" hoặc YouTube kênh BBC Learning English.
- Nói: Phát âm nguyên âm/phụ âm cơ bản (th, r, v). Thực hành câu giao tiếp: Ordering food ("I'd like a coffee, please."), Asking for help ("Can you help me?").
- Cuộc Trò Chuyện Hàng Ngày: Small talk (Weather: "It's sunny today."), Shopping ("How much is this?").
- Mẹo học: Ghi âm giọng mình trên phone và so sánh với native speaker trên Forvo. Tham gia app HelloTalk để chat voice với người nước ngoài.
4. Kỹ Năng Đọc Và Viết (Reading & Writing)
Dù giao tiếp cơ bản ít dùng đọc-viết, nhưng chúng hỗ trợ rất tốt. Hãy bắt đầu với văn bản ngắn.
- Đọc: Đọc biển báo (Exit, Open/Closed), Menu (Burger: $5), Email đơn giản. Luyện qua sách thiếu nhi hoặc app Readlang.
- Viết: Viết tin nhắn ngắn (Text: "Hi, let's meet at 5 PM."), Ghi chú (Shopping list: Milk, eggs).
- Mẹo học: Viết status Facebook bằng tiếng Anh và nhờ bạn sửa. Đọc báo đơn giản như BBC News for Beginners.
Lời Khuyên Chung Để Học Hiệu Quả
- Thời Gian Học: 30-60 phút/ngày, chia nhỏ để tránh mệt.
- Thực Hành: Áp dụng ngay vào đời sống, như nghe nhạc tiếng Anh (Ed Sheeran) hoặc xem phim với phụ đề (Friends series).
- Theo Dõi Tiến Bộ: Làm test online miễn phí (British Council) mỗi tháng.
- Tránh Lỗi Phổ Biến: Đừng dịch trực tiếp từ tiếng Việt (ví dụ: Đừng nói "I very like" mà phải "I like very much").
Với danh sách này, bạn có thể đạt mức A1-A2 (CEFR) sau 3-6 tháng nếu kiên trì. Tôi từng bắt đầu như vậy và giờ có thể trò chuyện thoải mái với người bản xứ. Nếu bạn cần chi tiết hơn về phần nào, hoặc ví dụ cụ thể.
Bình luận