Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)


Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense).

Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn hay Tương lai tiếp diễn, nhưng lại cực kỳ hữu ích khi bạn muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trìnhthời lượng của hành động đó.

I. Cấu trúc thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn

Cấu trúc của thì này khá dài, nhưng rất logic: will (cho tương lai) + have been (cho hoàn thành tiếp diễn) + V-ing (cho tiếp diễn).

  • Thể khẳng định: S + will have been + V-ing

    • Ví dụ:
      • By 5 PM, I will have been working for eight hours. (Đến 5 giờ chiều, tôi sẽ đã làm việc được tám tiếng rồi.)
      • This time next year, she will have been living in London for five years. (Vào giờ này năm tới, cô ấy sẽ đã sống ở Luân Đôn được năm năm rồi.)
  • Thể phủ định: S + will + not + have been + V-ing

    • Viết tắt: S + won't have been + V-ing

    • Ví dụ:

      • By the end of the day, I won't have been sleeping enough. (Đến cuối ngày, tôi sẽ chưa ngủ đủ giấc đâu.)
      • They won't have been training for long by the time the competition starts. (Họ sẽ chưa tập luyện được lâu khi cuộc thi bắt đầu.)
  • Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No): Will + S + have been + V-ing?

    • Ví dụ:
      • Will you have been studying for ten hours by midnight? (Bạn sẽ đã học được mười tiếng cho đến nửa đêm chứ?)
        • Yes, I will. / No, I won't.
      • Will he have been teaching here for twenty years by his retirement? (Anh ấy sẽ đã dạy ở đây được hai mươi năm cho đến khi nghỉ hưu chứ?)
        • Yes, he will. / No, he won't.
  • Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions): Wh-word + will + S + have been + V-ing?

    • Ví dụ:
      • How long will you have been waiting when the bus finally arrives? (Bạn sẽ đã đợi được bao lâu khi xe buýt cuối cùng cũng đến?)
      • What will they have been discussing for three hours by the time the meeting ends? (Họ sẽ đã thảo luận cái gì được ba tiếng khi cuộc họp kết thúc?)

II. Cách dùng thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn

Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn được sử dụng trong các trường hợp chính sau:

  1. Diễn tả một hành động sẽ tiếp diễn liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai: Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh quá trìnhthời lượng của hành động kéo dài cho đến một mốc thời gian xác định trong tương lai.

    • Ví dụ:
      • By the time I turn 30, I will have been working in this field for eight years. (Đến lúc tôi 30 tuổi, tôi sẽ đã làm việc trong lĩnh vực này được tám năm.)
      • At midnight, he will have been driving for 12 hours. (Vào nửa đêm, anh ấy sẽ đã lái xe được 12 tiếng rồi.)
  2. Diễn tả nguyên nhân của một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai: Hành động là nguyên nhân (mang tính liên tục) dùng thì này.

    • Ví dụ:
      • She will be tired because she will have been studying all night. (Cô ấy sẽ mệt vì cô ấy sẽ đã học bài suốt đêm.)
      • The ground will be wet because it will have been raining for hours. (Mặt đất sẽ ướt vì trời sẽ đã mưa được nhiều tiếng rồi.)
  3. Hành động sẽ kéo dài đến một thời điểm trong tương lai, và có thể vẫn tiếp diễn sau đó: Thì này nhấn mạnh vào khoảng thời gian hành động đã diễn ra cho đến thời điểm đó.

    • Ví dụ:
      • By the end of this month, I will have been living here for a year. (Đến cuối tháng này, tôi sẽ đã sống ở đây được một năm rồi.) (Có thể vẫn sống tiếp sau đó.)

III. Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn

Bạn có thể nhận biết thì này qua các trạng từ thời gian hoặc cụm từ sau:

  • For + khoảng thời gian: for two hours, for a long time, for ages.
  • Since + mốc thời gian: since 2020, since last Monday.
  • By + mốc thời gian trong tương lai: by tomorrow, by next year, by 5 PM.
  • By the time + mệnh đề ở hiện tại đơn: By the time you arrive.
  • All day/morning/afternoon/week/year + trong tương lai: all day tomorrow, all next week.
  • When + mệnh đề ở hiện tại đơn (khi có một hành động khác xen vào làm mốc).

Ví dụ:

  • By next Christmas, I will have been working at this company for ten years.
  • When he finishes his shift, he will have been standing for six hours.

0


Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu gián tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp (reported speech hoặc indirect speech) trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép như trong lời nói trực tiếp (direct speech). Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là các quy

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Thì này giúp chúng ta nói về các hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. I. Cấu trúc thì Tương lai tiếp diễn Thì Tương lai tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will be" và động từ chính thêm -ing (V-ing). Thể khẳng định:S + will be + V-ing Viết tắt

Thì tương lai đơn (Simple Future)
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense). Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mà không có sự liên quan đến kế hoạch hay bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Nó thường diễn tả ý định, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời. I. Cấu trúc thì Tương lai đơn Thì Tương lai đơn được hình thành chủ yếu

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu gián tiếp trong Tiếng Anh
Câu gián tiếp (reported speech hoặc indirect speech) trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép như trong lời nói trực tiếp (direct speech). Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là các quy

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Thì này giúp chúng ta nói về các hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. I. Cấu trúc thì Tương lai tiếp diễn Thì Tương lai tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will be" và động từ chính thêm -ing (V-ing). Thể khẳng định:S + will be + V-ing Viết tắt

Thì tương lai đơn (Simple Future)
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense). Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mà không có sự liên quan đến kế hoạch hay bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Nó thường diễn tả ý định, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời. I. Cấu trúc thì Tương lai đơn Thì Tương lai đơn được hình thành chủ yếu