Câu điều kiện trong tiếng Anh
22
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. Dưới đây là chi tiết về từng loại, cấu trúc, và ví dụ.
1. Câu Điều Kiện Loại 0 (Zero Conditional)
Mô tả: Dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, hoặc thói quen luôn đúng trong mọi trường hợp.
Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn)
Ví dụ:
- If you heat water to 100°C, it boils.
- (Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sẽ sôi.)
- If I feel tired, I go to bed early.
- (Nếu tôi cảm thấy mệt, tôi đi ngủ sớm.)
Lưu ý: Câu điều kiện loại 0 thường dùng để nói về các sự thật khoa học hoặc thói quen cá nhân.
2. Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)
Mô tả: Dùng để diễn tả tình huống có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng. Đây là câu điều kiện có tính thực tế cao.
Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- If it rains tomorrow, we will stay at home.
- (Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- If you study hard, you can pass the exam.
- (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn có thể vượt qua kỳ thi.)
- If she doesn’t hurry, she may miss the bus.
- (Nếu cô ấy không nhanh lên, cô ấy có thể bị trễ xe buýt.)
Lưu ý: Mệnh đề điều kiện dùng hiện tại đơn, nhưng mệnh đề chính có thể dùng các động từ khuyết thiếu như “can”, “may”, “should” để diễn đạt mức độ chắc chắn.
3. Câu Điều Kiện Loại 2 (Second Conditional)
Mô tả: Dùng để diễn tả tình huống giả định không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc:
If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- If I were rich, I would travel around the world.
- (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)
- If he studied harder, he could get better grades.
- (Nếu anh ấy học chăm chỉ hơn, anh ấy có thể đạt điểm cao hơn.)
- If she didn’t live so far away, we might visit her more often.
- (Nếu cô ấy không sống xa như vậy, chúng tôi có thể đến thăm cô ấy thường xuyên hơn.)
Lưu ý:
- Trong câu điều kiện loại 2, động từ “to be” thường dùng “were” cho tất cả các ngôi (I, he, she, it, they).
- Diễn tả giả định không có thật ở hiện tại, ví dụ: bạn không giàu, nên không thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
4. Câu Điều Kiện Loại 3 (Third Conditional)
Mô tả: Dùng để diễn tả tình huống giả định không có thật trong quá khứ, thường mang tính tiếc nuối về điều đã xảy ra.
Cấu trúc:
If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed
Ví dụ:
- If I had known about the meeting, I would have attended.
- (Nếu tôi biết về cuộc họp, tôi đã tham dự.)
- If she had studied harder, she could have passed the test.
- (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể vượt qua bài kiểm tra.)
- If we hadn’t missed the train, we might have arrived on time.
- (Nếu chúng tôi không bị trễ tàu, chúng tôi đã có thể đến đúng giờ.)
Lưu ý: Dùng để nói về những điều không thể thay đổi vì đã xảy ra trong quá khứ.
5. Câu Điều Kiện Hỗn Hợp (Mixed Conditionals)
Mô tả: Kết hợp các thì từ các loại câu điều kiện để diễn tả mối quan hệ giữa quá khứ và hiện tại, hoặc hiện tại và quá khứ.
Cấu trúc phổ biến:
- Quá khứ hoàn thành + hiện tại (giả định quá khứ ảnh hưởng hiện tại):
- If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + V (nguyên thể)
- Quá khứ đơn + quá khứ hoàn thành (giả định hiện tại ảnh hưởng quá khứ):
- If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + have + V3/ed
Ví dụ:
- If I had studied medicine, I would be a doctor now.
- (Nếu tôi học ngành y, giờ tôi đã là bác sĩ.)
- If she were more careful, she wouldn’t have lost her keys yesterday.
- (Nếu cô ấy cẩn thận hơn, cô ấy đã không làm mất chìa khóa hôm qua.)
6. Một Số Lưu Ý
- Dùng “unless” thay “if… not”:
- Unless + S + V, S + V (Trừ khi...)
- Ví dụ: Unless you study, you won’t pass the exam.
- (Trừ khi bạn học, bạn sẽ không qua kỳ thi.)
- Đảo ngữ trong câu điều kiện:
- Bỏ “if” và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
- Ví dụ:
- Loại 2: Were I rich, I would travel around the world.
- (Thay cho: If I were rich...)
- Loại 3: Had I known, I would have attended.
- (Thay cho: If I had known...)
- Thay “will/would” bằng các động từ khuyết thiếu:
- Dùng “can”, “could”, “may”, “might”, “should” để diễn đạt khả năng, lời khuyên, hoặc mức độ chắc chắn.
- Ví dụ: If you try harder, you can succeed.
7. Bài Tập Minh Họa
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- If I ___ (be) you, I ___ (apologize) to her.
- If they ___ (arrive) earlier, they ___ (not/miss) the show.
- If it ___ (not/rain) tomorrow, we ___ (go) hiking.
Đáp án:
- If I were you, I would apologize to her.
- If they had arrived earlier, they wouldn’t have missed the show.
- If it doesn’t rain tomorrow, we will go hiking.
Bình luận