Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
864
Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense). Thì này ít phổ biến hơn Quá khứ đơn và Quá khứ hoàn thành, nhưng lại rất hữu ích để diễn tả chính xác thời điểm và quá trình của một hành động.
I. Khái niệm và Mục đích chính
Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đã đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian nào đó trong quá khứ và kết thúc (hoặc vẫn đang tiếp diễn) ngay trước một hành động hoặc một thời điểm khác trong quá khứ.
Nó nhấn mạnh vào quá trình và độ dài của hành động kéo dài đến một điểm cụ thể trong quá khứ.
II. Cấu trúc Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì này được hình thành bằng cách kết hợp trợ động từ had
, been
, và động từ chính thêm -ing
.
-
Thể khẳng định:
S + had + been + V-ing
- Ví dụ:
- She had been studying for three hours before she took a break. (Cô ấy đã đang học được ba tiếng trước khi cô ấy nghỉ giải lao.)
- They had been waiting for the bus for 20 minutes when it finally arrived. (Họ đã đang đợi xe buýt được 20 phút khi nó cuối cùng cũng đến.)
- Ví dụ:
-
Thể phủ định:
S + had + not + been + V-ing
-
Viết tắt:
S + hadn't + been + V-ing
-
Ví dụ:
- He hadn't been feeling well, so he went home early. (Anh ấy đã không cảm thấy khỏe, nên anh ấy về nhà sớm.)
- We hadn't been sleeping much before the exam. (Chúng tôi đã không ngủ nhiều trước kỳ thi.)
-
-
Thể nghi vấn (Câu hỏi Yes/No):
Had + S + been + V-ing?
- Ví dụ:
- Had you been working all day when I called? (Bạn có phải đã làm việc cả ngày khi tôi gọi không?)
- Yes, I had. / No, I hadn't.
- Had she been living there long before she moved? (Cô ấy đã sống ở đó lâu chưa trước khi cô ấy chuyển đi?)
- Yes, she had. / No, she hadn't.
- Had you been working all day when I called? (Bạn có phải đã làm việc cả ngày khi tôi gọi không?)
- Ví dụ:
-
Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):
Wh-word + had + S + been + V-ing?
- Ví dụ:
- How long had you been waiting when I arrived? (Bạn đã đợi bao lâu rồi khi tôi đến?)
- Why had she been crying? (Tại sao cô ấy đã khóc?)
- Ví dụ:
III. Cách dùng Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn được dùng trong các trường hợp sau:
-
Diễn tả một hành động đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trong quá khứ và kết thúc ngay trước một hành động khác hoặc một thời điểm khác trong quá khứ:
- Hành động diễn ra liên tục dùng Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
- Hành động/thời điểm làm mốc dùng Quá khứ đơn.
- Ví dụ:
- I was exhausted because I had been running for an hour. (Tôi kiệt sức vì tôi đã chạy bộ được một giờ.) - Việc chạy bộ kết thúc ngay trước khi tôi kiệt sức, và đó là nguyên nhân.
- When he finally arrived, I had been waiting for 30 minutes. (Khi anh ấy cuối cùng cũng đến, tôi đã đợi được 30 phút rồi.) - Việc đợi diễn ra liên tục trước khi anh ấy đến.
-
Diễn tả nguyên nhân của một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ:
- Ví dụ:
- Her eyes were red because she had been crying. (Mắt cô ấy đỏ hoe vì cô ấy đã khóc.)
- The road was wet because it had been raining all night. (Con đường ướt vì trời đã mưa suốt đêm.)
- Ví dụ:
-
Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ kéo dài cho đến một điểm cụ thể trong quá khứ:
- Ví dụ:
- He had been commuting for two hours every day before he found a job closer to home. (Anh ấy đã đi làm mất hai tiếng mỗi ngày trước khi anh ấy tìm được một công việc gần nhà hơn.)
- Ví dụ:
IV. Dấu hiệu nhận biết Thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Các trạng từ, cụm từ chỉ thời gian hoặc liên từ thường xuất hiện:
- For + khoảng thời gian (
for two hours
,for a long time
) - Since + mốc thời gian (
since 2020
,since last Monday
) - All day/morning/afternoon/week/year + trong quá khứ (
all day yesterday
,all last week
) - Before, When, By the time (khi có hành động khác làm mốc)
- Because of (vì, do)
Ví dụ:
- She had been reading for hours when she finally fell asleep.
- The children were tired because they had been playing all afternoon.
Bình luận