Câu gián tiếp trong Tiếng Anh


Câu gián tiếp (reported speech hoặc indirect speech) trong tiếng Anh được sử dụng để tường thuật lại lời nói của người khác mà không dùng dấu ngoặc kép như trong lời nói trực tiếp (direct speech). Khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, cần thay đổi thì của động từ, đại từ, trạng từ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh. Dưới đây là các quy tắc, cách sử dụng và ví dụ minh họa.

1. Quy Tắc Chung Khi Chuyển Sang Câu Gián Tiếp

  • Động từ tường thuật: Thường dùng "say", "tell", "ask", v.v.
    • "Say" + (to + tân ngữ) + that + mệnh đề gián tiếp.
    • "Tell" + tân ngữ + that + mệnh đề gián tiếp.
  • Thay đổi thì (Backshift): Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told), thì của động từ trong lời nói trực tiếp sẽ lùi một thì.
Lời nói trực tiếpLời nói gián tiếp
Present SimplePast Simple
Present ContinuousPast Continuous
Present PerfectPast Perfect
Past SimplePast Perfect
WillWould
CanCould
MayMight
MustHad to
  • Lưu ý: Không lùi thì nếu:
    • Động từ tường thuật ở hiện tại (says, tells).
    • Là sự thật hiển nhiên hoặc quy luật (e.g., "The sun rises in the east.").
  • Thay đổi đại từ và tính từ sở hữu:
    • I/You → He/She/It/They (tùy ngữ cảnh).
    • My/Your → His/Her/Its/Their.
    • We/Us → They/Them.
  • Thay đổi trạng từ thời gian và nơi chốn:
Trực tiếpGián tiếp
NowThen
TodayThat day
TomorrowThe next day/The following day
YesterdayThe day before/The previous day
HereThere
ThisThat
TheseThose

2. Câu Gián Tiếp Với Lời Nói (Statements)

Cấu trúc:

Subject + said/told + (that) + mệnh đề gián tiếp (thay đổi thì, đại từ, v.v.)

Ví dụ:

  • Trực tiếp: He said, "I am tired."
  • Gián tiếp: He said (that) he was tired.
  • (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt mỏi.)
  • Trực tiếp: She said, "We will go tomorrow."
  • Gián tiếp: She said (that) they would go the next day.
  • (Cô ấy nói rằng họ sẽ đi vào ngày mai.)
  • Trực tiếp: "The Earth is round," the teacher said.
  • Gián tiếp: The teacher said (that) the Earth is round.
  • (Không lùi thì vì sự thật hiển nhiên.)

3. Câu Gián Tiếp Với Câu Hỏi (Questions)

  • Câu hỏi Yes/No:
  • Cấu trúc: Subject + asked + (if/whether) + mệnh đề gián tiếp (dạng khẳng định).
  • Ví dụ:
    • Trực tiếp: "Are you happy?" he asked.
    • Gián tiếp: He asked if/whether I was happy.
    • (Anh ấy hỏi liệu tôi có hạnh phúc không.)
    • Trực tiếp: "Can you help me?" she asked.
    • Gián tiếp: She asked if/whether I could help her.
    • (Cô ấy hỏi liệu tôi có thể giúp cô ấy không.)
  • Câu hỏi Wh- (What, Where, When, v.v.):
  • Cấu trúc: Subject + asked + từ hỏi + mệnh đề gián tiếp (dạng khẳng định).
  • Ví dụ:
    • Trực tiếp: "Where do you live?" he asked.
    • Gián tiếp: He asked where I lived.
    • (Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
    • Trực tiếp: "What time is it?" she asked.
    • Gián tiếp: She asked what time it was.
    • (Cô ấy hỏi mấy giờ rồi.)

4. Câu Gián Tiếp Với Mệnh Lệnh, Yêu Cầu (Commands/Requests)

Cấu trúc:

  • Khẳng định: Subject + told/asked + tân ngữ + to + V (nguyên thể).
  • Phủ định: Subject + told/asked + tân ngữ + not to + V (nguyên thể).

Ví dụ:

  • Trực tiếp: "Close the door," he said.
  • Gián tiếp: He told me to close the door.
  • (Anh ấy bảo tôi đóng cửa.)
  • Trực tiếp: "Don't touch that," she said.
  • Gián tiếp: She told me not to touch that.
  • (Cô ấy bảo tôi đừng chạm vào đó.)
  • Trực tiếp: "Please help me," he said.
  • Gián tiếp: He asked me to help him.
  • (Anh ấy yêu cầu tôi giúp anh ấy.)

5. Một Số Lưu Ý Đặc Biệt

  • Câu cảm thán: Chuyển thành gián tiếp bằng cách dùng "exclaim" hoặc mô tả cảm xúc.
  • Ví dụ: Trực tiếp: "What a beautiful day!" she said.
  • Gián tiếp: She exclaimed that it was a beautiful day.
  • Câu hỏi tu từ hoặc lời khuyên: Có thể dùng "advise", "suggest", v.v.
  • Ví dụ: Trực tiếp: "You should study harder," he said.
  • Gián tiếp: He advised me to study harder.
  • Không thay đổi thì nếu động từ tường thuật ở hiện tại:
  • Ví dụ: Trực tiếp: "I love you," he says.
  • Gián tiếp: He says (that) he loves me.
  • Dùng "that" hoặc bỏ: "That" có thể bỏ trong câu gián tiếp với statements.

0


Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense). Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn hay Tương lai tiếp diễn, nhưng lại cực kỳ hữu ích khi bạn muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình và thời lượng của hành động đó. I. Cấu trúc t

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Thì này giúp chúng ta nói về các hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. I. Cấu trúc thì Tương lai tiếp diễn Thì Tương lai tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will be" và động từ chính thêm -ing (V-ing). Thể khẳng định:S + will be + V-ing Viết tắt

Thì tương lai đơn (Simple Future)
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense). Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mà không có sự liên quan đến kế hoạch hay bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Nó thường diễn tả ý định, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời. I. Cấu trúc thì Tương lai đơn Thì Tương lai đơn được hình thành chủ yếu

Những kiến thức cơ bản cần phải nắm để có thể giao tiếp tiếng Anh
Là một người đã học tiếng Anh hơn 10 năm, tôi hiểu rõ rằng giao tiếp cơ bản là nền tảng quan trọng nhất. Không cần phải học quá phức tạp, chỉ cần nắm vững những kiến thức thiết yếu để có thể chào hỏi, hỏi đường, mua sắm hay trò chuyện hàng ngày. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Từ vựng, Ngữ pháp, Kỹ

Lộ trình học tiếng Anh hiệu quả từ số "0"
Hành Trình Học Tiếng Anh Của Tôi: Các Bước Để Học Tốt Và Đạt Điểm CaoTừ một học sinh phổ thông ở Gia Lai với vốn tiếng Anh chỉ dừng ở mức cơ bản, tôi đã nỗ lực để đạt điểm TOEIC 950/990, IELTS 8.0, và thậm chí tham gia các cuộc thi tiếng Anh quốc tế với kết quả cao. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng – tôi từng gặp khó khăn với phát âm,

Câu bị động trong Tiếng Anh
Active: She was painting the picture.Passive: The picture was being painted by her.(Bức tranh đang được vẽ bởi cô ấy.)2.5. Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect)S + have/has + been + V3 + (by + Agent)Ví dụ:Active: Someone has stolen my bike.Passive: My bike has been stolen.(Xe đạp của tôi đã bị đánh cắp.)2.6. Quá Khứ Hoàn Thành (Past Perfect)S + had

Câu điều kiện trong tiếng Anh
Câu điều kiện (conditional sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định, kết quả có thể xảy ra hoặc không xảy ra dựa trên một điều kiện cụ thể. Câu điều kiện thường gồm hai mệnh đề: mệnh đề điều kiện (if-clause) và mệnh đề chính (main clause). Có bốn loại câu điều kiện chính (loại 0, 1, 2, 3) và câu điều kiện hỗn hợp. 

Câu so sánh trong Tiếng Anh
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)So sánh ngang bằng được dù

Câu phối hợp 2 thì trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, câu phối hợp hai thì (mixed tenses) là câu sử dụng hai hoặc nhiều thì khác nhau để diễn đạt các hành động, sự kiện xảy ra ở các thời điểm khác nhau hoặc có mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các trường hợp phổ biến và cách sử dụng:1. Câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụTrong câu có mệnh đề chính và mệnh đề phụ (thường là mệnh đề 

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense). Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn hay Tương lai tiếp diễn, nhưng lại cực kỳ hữu ích khi bạn muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục diễn ra liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Nó nhấn mạnh quá trình và thời lượng của hành động đó. I. Cấu trúc t

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense). Thì này ít phổ biến hơn hai thì trên, nhưng lại rất quan trọng để diễn tả sự hoàn tất của một hành động trong tương lai. I. Khái niệm và Mục đích chính Thì Tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra và sẽ hoàn tất (hoặc bắt đầu và kéo dài) trước một thời điểm cụ thể hoặ

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Thì Tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense). Thì này giúp chúng ta nói về các hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. I. Cấu trúc thì Tương lai tiếp diễn Thì Tương lai tiếp diễn được hình thành bằng cách sử dụng trợ động từ "will be" và động từ chính thêm -ing (V-ing). Thể khẳng định:S + will be + V-ing Viết tắt

Thì tương lai đơn (Simple Future)
Thì Tương lai đơn (Simple Future Tense). Thì Tương lai đơn được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, mà không có sự liên quan đến kế hoạch hay bằng chứng cụ thể ở hiện tại. Nó thường diễn tả ý định, dự đoán, lời hứa hoặc quyết định tức thời. I. Cấu trúc thì Tương lai đơn Thì Tương lai đơn được hình thành chủ yếu