Câu so sánh trong Tiếng Anh
17
Câu so sánh (comparative sentences) trong tiếng Anh được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, sự vật, hoặc hiện tượng. Có ba loại câu so sánh chính: so sánh ngang bằng, so sánh hơn, và so sánh nhất. Dưới đây là các cấu trúc, cách sử dụng, và ví dụ minh họa cho từng loại.
1. So Sánh Ngang Bằng (Equal Comparison)
So sánh ngang bằng được dùng để chỉ hai đối tượng có đặc điểm tương đương nhau.
Cấu trúc:
S + to be + as + tính từ/trạng từ + as + danh từ/tân ngữ
- Nếu là câu phủ định, có thể dùng cấu trúc:
- S + to be + not + as + tính từ/trạng từ + as + danh từ/tân ngữ
- Với danh từ, sử dụng:
- S + V + as + many/much/little/few + danh từ + as + danh từ/tân ngữ
Ví dụ:
- She is as tall as her brother.
- (Cô ấy cao bằng anh trai của cô ấy.)
- He doesn’t run as fast as his friend.
- (Anh ấy không chạy nhanh bằng bạn của mình.)
- They have as many books as we do.
- (Họ có nhiều sách bằng chúng tôi.)
2. So Sánh Hơn (Comparative)
So sánh hơn được dùng để chỉ một đối tượng vượt trội hơn đối tượng kia về một đặc điểm nào đó.
Cấu trúc:
S + to be/V + tính từ/trạng từ + -er + than + danh từ/tân ngữ
hoặc
S + to be/V + more + tính từ/trạng từ + than + danh từ/tân ngữ
- Với danh từ:
- S + V + more/fewer/less + danh từ + than + danh từ/tân ngữ
Quy tắc thêm -er hoặc sử dụng more:
- Tính từ/trạng từ có một âm tiết: thêm -er (ví dụ: tall → taller).
- Tính từ/trạng từ có hai âm tiết trở lên: dùng more (ví dụ: beautiful → more beautiful).
- Một số trường hợp bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further.
Ví dụ:
- This book is more interesting than that one.
- (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
- He runs faster than his brother.
- (Anh ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.)
- She has more money than I do.
- (Cô ấy có nhiều tiền hơn tôi.)
3. So Sánh Nhất (Superlative)
So sánh nhất được dùng để chỉ một đối tượng vượt trội nhất trong một nhóm về một đặc điểm nào đó.
Cấu trúc:
S + to be/V + the + tính từ/trạng từ + -est
hoặc
S + to be/V + the + most + tính từ/trạng từ
- Với danh từ:
- S + V + the + most/least + danh từ
Quy tắc thêm -est hoặc sử dụng most:
- Tính từ/trạng từ một âm tiết: thêm -est (ví dụ: tall → tallest).
- Tính từ/trạng từ hai âm tiết trở lên: dùng most (ví dụ: beautiful → most beautiful).
- Trường hợp bất quy tắc: good → best, bad → worst, far → farthest/furthest.
Ví dụ:
- She is the tallest girl in the class.
- (Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp.)
- This is the most expensive car in the showroom.
- (Đây là chiếc xe đắt nhất trong phòng trưng bày.)
- He has the least time to prepare for the exam.
- (Anh ấy có ít thời gian nhất để chuẩn bị cho kỳ thi.)
4. Một Số Lưu Ý
- Tính từ/Trạng từ bất quy tắc:
- Một số từ có dạng so sánh và so sánh nhất bất quy tắc, cần ghi nhớ:
- Good/well → better → best
- Bad/badly → worse → worst
- Many/much → more → most
- Little → less → least
- Far → farther/further → farthest/furthest
- So sánh kép (Double Comparatives):
- Dùng để diễn tả sự tăng hoặc giảm dần.
- Cấu trúc:
- The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V
- Ví dụ:
- The harder you study, the better your results will be.
- (Bạn càng học chăm chỉ, kết quả của bạn càng tốt.)
- Không dùng than trong so sánh nhất:
- So sánh nhất không sử dụng từ “than” vì nó so sánh với cả nhóm, không phải một đối tượng cụ thể.
- Sai: She is the tallest than her friends.
- Đúng: She is the tallest in her group.
ví dụ:
Dùng để chỉ hai đối tượng có đặc điểm tương đương nhau:
- This coffee is as good as the one we had yesterday.
- (Cà phê này ngon như cà phê chúng ta uống hôm qua.)
- She doesn’t sing as well as her sister.
- (Cô ấy không hát hay bằng chị gái mình.)
- They have as many friends as we do.
- (Họ có nhiều bạn bè bằng chúng tôi.)
- My car is as expensive as yours.
- (Xe của tôi đắt ngang xe của bạn.)
Dùng để chỉ một đối tượng vượt trội hơn đối tượng kia:
- This book is more interesting than the movie.
- (Cuốn sách này thú vị hơn bộ phim.)
- He runs faster than his classmates.
- (Anh ấy chạy nhanh hơn các bạn cùng lớp.)
- She has more experience than her colleague.
- (Cô ấy có nhiều kinh nghiệm hơn đồng nghiệp của mình.)
- This exercise is less challenging than the previous one.
- (Bài tập này ít thách thức hơn bài trước.)
- My house is better than his.
- (Nhà của tôi tốt hơn nhà anh ấy.) (Tính từ bất quy tắc: good → better)
Dùng để chỉ đối tượng vượt trội nhất trong một nhóm:
- She is the tallest student in our class.
- (Cô ấy là học sinh cao nhất trong lớp chúng tôi.)
- This is the most beautiful painting in the gallery.
- (Đây là bức tranh đẹp nhất trong phòng trưng bày.)
- He has the least patience among his teammates.
- (Anh ấy là người ít kiên nhẫn nhất trong số các đồng đội.)
- This restaurant serves the best food in town.
- (Nhà hàng này phục vụ món ăn ngon nhất trong thị trấn.) (Tính từ bất quy tắc: good → best)
- That was the worst movie I’ve ever watched.
- (Đó là bộ phim tệ nhất tôi từng xem.) (Tính từ bất quy tắc: bad → worst)
Dùng để diễn tả sự tăng hoặc giảm dần:
- The more you practice, the better you will become.
- (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)
- The hotter the weather gets, the more tired I feel.
- (Thời tiết càng nóng, tôi càng cảm thấy mệt.)
- The less time we waste, the sooner we’ll finish.
- (Chúng ta càng ít lãng phí thời gian, chúng ta càng sớm hoàn thành.)
So sánh với trạng từ:
- She dances more gracefully than her partner.
- (Cô ấy nhảy uyển chuyển hơn bạn nhảy của mình.)
- He works the most efficiently in the team.
- (Anh ấy làm việc hiệu quả nhất trong đội.)
- They arrived as quickly as they could.
- (Họ đến nhanh như họ có thể.)
So sánh với danh từ:
- She bought more books than her brother.
- (Cô ấy mua nhiều sách hơn anh trai mình.)
- This store has the most products in the city.
- (Cửa hàng này có nhiều sản phẩm nhất trong thành phố.)
- He has as much money as his boss.
- (Anh ấy có nhiều tiền ngang với sếp của mình.)
Bình luận