Số đếm tiếng Nhật

Ghi chú: Học số đếm tiếng Nhật

thuy


(*) Chọn ít nhất 5 thẻ để tiếp tục

0


1,000,000,000,000:
100,000,000:
100,000:
1,000:
100:
20:二十
11:十一
10:
9:
8:
7:
6:
5:
4:
3:
2:
1:
0:

Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Học tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong 7 Viên ngọc rồng
Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong 7 Viên ngọc rồng

Học tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong Naruto
Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong Naruto

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 4)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 4)

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)

Từ vựng katakana cơ bản Katakana - Nghĩa
Ghép từ Katakana - Nghĩa cơ bản

Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 2)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 2)

Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 1)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 1)

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 2)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 2)

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 1)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 1)

Học nhanh bộ thủ Kanji tiếng Nhật (Kanji - Nghĩa)
Học nhanh bộ thủ Kanji tiếng Nhật (Kanji - Nghĩa)

Học tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong 7 Viên ngọc rồng
Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong 7 Viên ngọc rồng

Học tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong Naruto
Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong Naruto

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 4)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 4)

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)

Từ vựng katakana cơ bản Katakana - Nghĩa
Ghép từ Katakana - Nghĩa cơ bản

Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 2)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 2)

Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 1)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 1)

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 2)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 2)

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 1)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 1)

Học nhanh bộ thủ Kanji tiếng Nhật (Kanji - Nghĩa)
Học nhanh bộ thủ Kanji tiếng Nhật (Kanji - Nghĩa)