Từ vựng katakana cơ bản Katakana - Nghĩa

Ghi chú: Ghép từ Katakana - Nghĩa cơ bản

thuy


(*) Chọn ít nhất 5 thẻ để tiếp tục

0


アメリカ:mỹ
イギリス:anh
フランス:pháp
ドイツ:đức
コンピューター:máy tính
インターネット:internet
スマートフォン:điện thoại thông minh
テレビ:ti vi
ラジオ:radio
カメラ:máy ảnh
ホテル:khách sạn
レストラン:nhà hàng
カフェ:quán cà phê
バー:quán bar
スーパー:siêu thị
バス:xe buýt
タクシー:taxi
バイク:xe máy
ケーキ:bánh kem
コーヒー:cà phê
ティー:trà
ジュース:nước ép
パン:bánh mì
ピザ:pizza
ハンバーガー:hamburger
サラダ:salad
アイスクリーム:kem
チョコレート:sô cô la
ビール:bia
ワイン:rượu vang
サッカー:bóng đá
バスケットボール:bóng rổ
テニス:quần vợt
ゴルフ:golf
ドクター:bác sĩ
ナース:y tá
エンジニア:kỹ sư
マネージャー:quản lý
ロボット:robot
ゲーム:trò chơi
ミュージック:âm nhạc
フィルム:phim
ニュース:tin tức
ストーリー:câu chuyện
アイデア:ý tưởng
ストレス:căng thẳng
リラックス:thư giãn
ハッピー:hạnh phúc
サプライズ:bất ngờ
プレゼント:quà tặng
ファッション:thời trang
シャツ:áo sơ mi
パンツ:quần
シューズ:giày
バッグ:túi xách
アクセサリー:phụ kiện
ドレス:đầm
コート:áo khoác
テーブル:bàn
チェア:ghế
ベッド:giường
ランプ:đèn
ウィンドウ:cửa sổ
ドア:cửa ra vào
エレベーター:thang máy
エスカレーター:thang cuốn
トイレ:nhà vệ sinh
キッチン:bếp
フォーク:nĩa
ナイフ:dao
スプーン:muỗng
プレート:đĩa
カップ:cốc
ボトル:chai
ペン:bút
ノート:sổ tay
ブック:sách
マガジン:tạp chí
ニューズペーパー:báo
ドッグ:chó
キャット:mèo
バード:chim
フィッシュ:
モンキー:khỉ
エレファント:voi
ライオン:sư tử
タイガー:hổ
パンダ:gấu trúc
バナナ:chuối
アップル:táo
オレンジ:cam
ストロベリー:dâu tây
メロン:dưa hấu
トマト:cà chua
ポテト:khoai tây
キャロット:cà rốt
オニオン:hành tây
ミルク:sữa
ウォーター:nước
ソーダ:nước ngọt có gas

Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)

Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)