Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong 7 Viên ngọc rồng
Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 1)
Ghi chú: Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 1)
(*) Chọn ít nhất 5 thẻ để tiếp tục
0
まど:mado
とけい:tokei
でんわ:denwa
れいぞうこ:reizouko
せんぷうき:senpuuki
かがみ:kagami
いす:isu
つくえ:tsukue
ふでばこ:fudebako
としょかん:toshokan
ほん:hon
しけん:shiken
しゅくだい:shukudai
じゅぎょう:jugyou
せんせい:sensei
がくせい:gakusei
がっこう:gakkou
のうか:nouka
けいさつかん:keisatsukan
かいけいし:kaikeishi
べんごし:bengoshi
かんごし:kangoshi
てんいん:ten’in
せんせい:sensei
いしゃ:isha
しごと:shigoto
おちゃ:ocha
くだもの:kudamono
やさい:yasai
さかな:sakana
にく:niku
ごはん:gohan
のみもの:nomimono
たべもの:tabemono
そぼ:sobo
そふ:sofu
おとうと:otouto
いもうと:imouto
あに:ani
あね:ane
きょうだい:kyoudai
ちち:chichi
はは:haha
かぞく:kazoku
Chủ đề liên quan
Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong Naruto
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 4)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 2)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 1)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 2)
Học nhanh bộ thủ Kanji tiếng Nhật (Kanji - Nghĩa)
Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong 7 Viên ngọc rồng
Ghép từ tiếng Nhật bằng tên nhân vật trong Naruto
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 4)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 2)
Luyện tập ghép từ Katakana - Romaji (Phần 1)
Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 2)
Học nhanh bộ thủ Kanji tiếng Nhật (Kanji - Nghĩa)
Bình luận