Ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)

Ghi chú: Bài luyện tập ghép chữ Hiragana - Romaji (Phần 3)

thuy


(*) Chọn ít nhất 5 thẻ để tiếp tục

0


あい:ai
あお:ao
あか:aka
あき:aki
あさ:asa
あし:ashi
あたま:atama
あめ:ame
いえ:iro
いぬ:inu
いま:ima
うえ:ue
うみ:umi
うた:uta
えき:eki
おおきい:ōkii
おかあさん:okāsan
おとうさん:otōsan
おにいさん:onīsan
おねえさん:onēsan
おはよう:ohayō
かお:kao
かさ:kasa
かぜ:kaze
かみ:kami
かわ:kawa
:ki
きいろ:kiiro
きく:kiku
きっぷ:kippu
くるま:kuruma
けさ:kesa
:ko
こえ:koe
ここ:koko
ことば:kotoba
さかな:sakana
さくら:sakura
さんぽ:sanpo
しお:shio
しろ:shiro
すき:suki
すみません:sumimasen
せかい:sekai
せんせい:sensei
そら:sora
たべる:taberu
たかい:takai
たまご:tamago

Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Từ vựng katakana cơ bản Katakana - Nghĩa
Ghép từ Katakana - Nghĩa cơ bản

Từ vựng katakana cơ bản Katakana - Nghĩa
Ghép từ Katakana - Nghĩa cơ bản