Học từ vựng lớp 10 "Unit 10: Eco-tourism" bằng trò chơi ghép từ
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 "Unit 9: Protecting the environment"
Ghi chú: Học từ vựng lớp 10 "Unit 9: Protecting the environment" bằng trò chơi ghép từ
(*) Chọn ít nhất 5 thẻ để tiếp tục
0
alarming:đáng báo động
balance:sự cân bằng
biodiversity:đa dạng sinh học
climate change:sự thay đổi khí hậu
consequence:hậu quả
deforestation:nạn phá rừng
ecosystem:hệ sinh thái
endangered:bị nguy hiểm
environmental protection:bảo vệ môi trường
extreme:cực đoan, khắc nghiệt
giant:to lớn, khổng lồ
gorilla:khỉ đột
habitat:môi trường sống
heatwave:sóng nhiệt
ice melting:sự tan băng
issue:vấn đề
lights-out:giờ tắt đèn
non-living:không còn sống
panda:gấu trúc
pattern:mô hình, kiểu
polar:địa cực
practical:thực tế, thiết thực
respiratory:thuộc về hô hấp
sea level:mực nước biển
strict:nghiêm khắc, hà khắc
suffering:nỗi đau
territory:lãnh thổ, đất đai
tortoise:con rùa
upset:làm rối loạn, xáo trộn
wildlife:động vật hoang dã
Chủ đề liên quan
Học từ vựng lớp 10 "Unit 8: New ways to learn" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 7: Viet Nam and international organisations" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 6: Gender equality" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 5: Inventions" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 4: For a better community" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 3: Music" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 2: Humans and environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 1: Family life" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 10: Eco-tourism" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 8: New ways to learn" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 7: Viet Nam and international organisations" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 6: Gender equality" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 5: Inventions" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 4: For a better community" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 3: Music" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 2: Humans and environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 1: Family life" bằng trò chơi ghép từ
Bình luận