Học từ vựng lớp 10 "Unit 10: Eco-tourism" bằng trò chơi ghép từ
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 "Unit 5: Inventions"
Ghi chú: Học từ vựng lớp 10 "Unit 5: Inventions" bằng trò chơi ghép từ
(*) Chọn ít nhất 5 thẻ để tiếp tục
0
3d printing:in ba chiều
AI (artificial intelligence):trí tuệ nhân tạo
app (application):ứng dụng
apply:áp dụng
button:nút bấm
charge:sạc pin
communicate:giao tiếp
computer:máy tính
device:thiết bị
display:hiển thị, trưng bày
driverless:không người lái
e-reader:thiết bị đọc sách điện tử
educational:có tính giáo dục
experiment (n, v):thí nghiệm
hardware:phần cứng
install:cài đặt phần mền
internet:mạng internet
invention:phát minh
laboratory:phòng thí nghiệm
laptop:máy tính xách tay
processor:bộ xử lý
RAM (random access memory):Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
smartphone:điện thoại thông minh
software:phần mềm
stain:vết bẩn, sự biến màu
storage space:dung lượng lưu trữ
store:lưu trữ
suitable:phù hợp
vacuum:hút bụi
valuable:có giá tị
Chủ đề liên quan
Học từ vựng lớp 10 "Unit 9: Protecting the environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 8: New ways to learn" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 7: Viet Nam and international organisations" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 6: Gender equality" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 4: For a better community" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 3: Music" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 2: Humans and environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 1: Family life" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 10: Eco-tourism" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 9: Protecting the environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 8: New ways to learn" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 7: Viet Nam and international organisations" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 6: Gender equality" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 4: For a better community" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 3: Music" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 2: Humans and environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 1: Family life" bằng trò chơi ghép từ
Bình luận