Học từ vựng lớp 10 "Unit 10: Eco-tourism" bằng trò chơi ghép từ
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 "Unit 8: New ways to learn"
Ghi chú: Học từ vựng lớp 10 "Unit 8: New ways to learn" bằng trò chơi ghép từ
(*) Chọn ít nhất 5 thẻ để tiếp tục
0
absent:vắng mặt
assignment:nhiệm vụ, bài tập
audio book:sách nói
audio-visual:nghe nhìn
blended learning:phương pháp học tập kết hợp
communicate:giao tiếp, trao đổi
control:sự kiểm soát
digital:kĩ thuật số
distraction:sự xao nhãng, sự mất tập trung
exchange:trao đổi
face-to-face:trực tiếp
flow chart:lưu đồ, sơ đồ quy trình
focus:tập trung
folder:tài liệu
high-speed:tốc độ cao
immediately:ngay lập túc
install:lắp đặt
lifelong:suốt đời
online learning:học trực tuyến
original:sáng tạo, độc đáo
outline:dàn ý, nháp
real-world:thực tế
recorder:máy ghi âm, ghi hình
resource:nguồn lực
schedule:lịch trình
strategy:chiến lược
tablet:máy tính bảng
teamwork:hoạt động nhóm
voice recorder:máy thu âm
log in:đăng nhập
Chủ đề liên quan
Học từ vựng lớp 10 "Unit 9: Protecting the environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 7: Viet Nam and international organisations" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 6: Gender equality" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 5: Inventions" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 4: For a better community" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 3: Music" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 2: Humans and environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 1: Family life" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 10: Eco-tourism" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 9: Protecting the environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 7: Viet Nam and international organisations" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 6: Gender equality" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 5: Inventions" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 4: For a better community" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 3: Music" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 2: Humans and environment" bằng trò chơi ghép từ
Học từ vựng lớp 10 "Unit 1: Family life" bằng trò chơi ghép từ
Bình luận