Cấu trúc của một câu trong tiếng Nhật


 Cấu trúc của một câu trong tiếng Nhật khác khá nhiều so với tiếng Việt hay tiếng Anh. Dưới đây là cấu trúc cơ bản và một số đặc điểm quan trọng:

1. Cấu trúc cơ bản của một câu tiếng Nhật:

Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ

🔹 [Chủ ngữ] + は + [Tân ngữ] + を + [Động từ]

🔸 Ví dụ:
わたし は りんご を たべます。
(Watashi wa ringo o tabemasu.)
→ Tôi ăn táo.

2. Các thành phần trong câu

Thành phần Trợ từ Ý nghĩa/Chức năng Ví dụ
Chủ ngữ は (wa) Nêu chủ đề câu わたし 学生です。
Tân ngữ を (o) Chỉ đối tượng bị tác động パン たべます。
Địa điểm で (de) Nơi diễn ra hành động 学校 勉強します。
Thời gian に (ni) Thời điểm hành động xảy ra 7時 起きます。
Hướng/đích へ (e) Hướng đến địa điểm 日本 行きます。
Sở hữu の (no) Chỉ sự sở hữu わたし

3. Một số mẫu câu thường gặp

  • Danh từ A + は + Danh từ B + です。
    → A là B.
    わたし は がくせい です。 (Tôi là sinh viên.)

  • Danh từ A + は + Danh từ B + じゃありません。
    → A không phải là B.
    かれ は せんせい じゃありません。 (Anh ấy không phải là giáo viên.)

  • Danh từ + を + Động từ
    → Làm gì đó với danh từ.
    すし を たべます。 (Ăn sushi.)

4. Vị trí của động từ

Trong tiếng Nhật, động từ luôn đứng ở cuối câu.

Ví dụ:
わたし は きのう ともだち と えいが を みました。
(Tôi đã xem phim với bạn ngày hôm qua.)
→ Động từ みました (đã xem) nằm ở cuối câu.

0


Bình luận

Đăng nhập để bình luận:

Chủ đề liên quan

Những lưu ý học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu
1. Bắt Đầu Với Bảng Chữ Cái: Ưu Tiên Hiragana Và KatakanaTiếng Nhật có ba loại chữ: Hiragana (cho từ Nhật gốc), Katakana (cho từ ngoại lai như tên nước ngoài), và Kanji (chữ Hán phức tạp). Đừng vội học Kanji ngay vì sẽ dễ nản.Lưu ý: Học thuộc lòng Hiragana và Katakana trong 1-2 tuần đầu tiên. Chúng chỉ có 46 ký tự cơ bản mỗi loại, dễ nhớ hơn bạn ng

Những kiến thức cơ bản để có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật
Tôi đã học tiếng Nhật hơn 8 năm nay, bắt đầu từ khi còn học đại học ở Đà Nẵng vì yêu thích anime và văn hóa Nhật Bản. Từ một người mới hoàn toàn, tôi đã kiên trì đạt JLPT N2, và từng tham gia các kỳ thi tiếng Nhật khác với điểm số xuất sắc, tôi từng làm việc cho các công ty tại Nhật. Giao tiếp cơ bản bằng tiếng Nhật khá thú vị vì ngôn ngữ này có cấ

Đặt một câu trong tiếng Nhật
1. Cấu trúc câu cơ bảnTiếng Nhật theo trật tự SOV (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ), tức là động từ luôn đứng cuối câu. Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từVí dụ:私はりんごを食べる。Watashi wa ringo o taberu.Nghĩa: Tôi ăn táo.Trong đó:私 (watashi) = Tôi (chủ ngữ)りんご (ringo) = Táo (tân ngữ)食べる (taberu) = Ăn (động từ)2. Các thành phần chínhChủ ngữ: Thường 

Cách dùng các trợ từ trong tiếng Nhật
Các trợ từ (助詞 - joshi) là một phần ngữ pháp cực kỳ quan trọng và thú vị trong tiếng Nhật. Chúng đóng vai trò như các "keo dán" hoặc "chỉ dẫn" giúp xác định vai trò của các từ trong câu, đồng thời biểu thị mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần. Học trợ từ là một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Nhật, vì chúng có thể có nhi

Những lưu ý học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu
1. Bắt Đầu Với Bảng Chữ Cái: Ưu Tiên Hiragana Và KatakanaTiếng Nhật có ba loại chữ: Hiragana (cho từ Nhật gốc), Katakana (cho từ ngoại lai như tên nước ngoài), và Kanji (chữ Hán phức tạp). Đừng vội học Kanji ngay vì sẽ dễ nản.Lưu ý: Học thuộc lòng Hiragana và Katakana trong 1-2 tuần đầu tiên. Chúng chỉ có 46 ký tự cơ bản mỗi loại, dễ nhớ hơn bạn ng

Những kiến thức cơ bản để có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật
Tôi đã học tiếng Nhật hơn 8 năm nay, bắt đầu từ khi còn học đại học ở Đà Nẵng vì yêu thích anime và văn hóa Nhật Bản. Từ một người mới hoàn toàn, tôi đã kiên trì đạt JLPT N2, và từng tham gia các kỳ thi tiếng Nhật khác với điểm số xuất sắc, tôi từng làm việc cho các công ty tại Nhật. Giao tiếp cơ bản bằng tiếng Nhật khá thú vị vì ngôn ngữ này có cấ

Đặt một câu trong tiếng Nhật
1. Cấu trúc câu cơ bảnTiếng Nhật theo trật tự SOV (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ), tức là động từ luôn đứng cuối câu. Công thức cơ bản: Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từVí dụ:私はりんごを食べる。Watashi wa ringo o taberu.Nghĩa: Tôi ăn táo.Trong đó:私 (watashi) = Tôi (chủ ngữ)りんご (ringo) = Táo (tân ngữ)食べる (taberu) = Ăn (động từ)2. Các thành phần chínhChủ ngữ: Thường 

Cách dùng các trợ từ trong tiếng Nhật
Các trợ từ (助詞 - joshi) là một phần ngữ pháp cực kỳ quan trọng và thú vị trong tiếng Nhật. Chúng đóng vai trò như các "keo dán" hoặc "chỉ dẫn" giúp xác định vai trò của các từ trong câu, đồng thời biểu thị mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần. Học trợ từ là một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Nhật, vì chúng có thể có nhi