Những kiến thức cơ bản để có thể giao tiếp bằng tiếng Nhật
30
Tôi đã học tiếng Nhật hơn 8 năm nay, bắt đầu từ khi còn học đại học ở Đà Nẵng vì yêu thích anime và văn hóa Nhật Bản. Từ một người mới hoàn toàn, tôi đã kiên trì đạt JLPT N2, và từng tham gia các kỳ thi tiếng Nhật khác với điểm số xuất sắc, tôi từng làm việc cho các công ty tại Nhật. Giao tiếp cơ bản bằng tiếng Nhật khá thú vị vì ngôn ngữ này có cấu trúc rõ ràng, nhưng cần nắm vững bảng chữ cái và ngữ pháp cơ bản để tránh nhầm lẫn. Dựa trên kinh nghiệm của tôi, tôi thiết kế danh sách này theo các hạng mục chính: Bảng Chữ Cái và Phát Âm, Từ Vựng, Ngữ Pháp, Kỹ Năng Nghe-Nói, và Kỹ Năng Đọc-Viết. Mỗi phần tôi sẽ liệt kê kiến thức cần nắm, kèm ví dụ và mẹo học từ thực tế.
Tôi khuyên bạn nên học dần từng phần, thực hành hàng ngày qua app như Duolingo Japanese hoặc Anki. Bắt đầu với Hiragana và Katakana để đọc được ngay, và nhớ rằng tiếng Nhật có hệ thống kính ngữ (keigo) để thể hiện sự tôn trọng – rất quan trọng trong giao tiếp. Với sự kiên trì, bạn có thể chào hỏi, hỏi đường hay trò chuyện đơn giản sau 3-6 tháng!
1. Bảng Chữ Cái Và Phát Âm (Hiragana, Katakana Basics)
Tiếng Nhật dùng ba loại chữ: Hiragana (cho từ Nhật), Katakana (cho từ ngoại lai), và Kanji (chữ Hán). Để giao tiếp cơ bản, nắm Hiragana và Katakana trước, Kanji chỉ cần vài cái đơn giản. Tôi từng học thuộc lòng trong 2 tuần bằng cách viết tay và hát theo bài hát Hiragana.
- Hiragana Cơ Bản: あ (a), い (i), う (u), え (e), お (o); hàng k: か (ka), き (ki),...; âm đục (dakuten) như が (ga), ば (ba).
- Katakana Cơ Bản: ア (a), イ (i),...; dùng cho từ như コーヒー (koohii - cà phê).
- Phát Âm Đặc Biệt: Âm dài (e.g., おおきい ookii - lớn), âm ngắt (tsu nhỏ), quy tắc phát âm (r như l nhẹ, f như ph nhẹ).
- Kanji Cơ Bản: Chỉ cần 10-20 cái như 人 (hito - người), 日 (hi - ngày), 山 (yama - núi).
- Mẹo học: Sử dụng app Tofugu Hiragana Quest để chơi game học chữ. Viết tên mình bằng Katakana (ví dụ: Việt Nam = ベトナム Betonamu) để thực hành.
2. Từ Vựng Cơ Bản (Vocabulary)
Học khoảng 400-600 từ phổ biến nhất cho chủ đề hàng ngày. Tập trung vào từ dùng hàng ngày, và nhớ phân biệt on'yomi (âm Hán) và kun'yomi (âm Nhật) cho Kanji đơn giản.
- Chào Hỏi Và Giới Thiệu: こんにちは (konnichiwa - xin chào), さようなら (sayonara - tạm biệt), はじめまして (hajimemashite - lần đầu gặp), 私の名前は...です (watashi no namae wa... desu - tên tôi là...).
- Số Đếm Và Thời Gian: 1-10 (いち ichi, に ni, さん san...), 曜日 (youbi - ngày trong tuần, e.g., 月曜日 getsuyoubi - thứ Hai), 時間 (jikan - thời gian, e.g., 何時ですか? nanji desu ka? - mấy giờ rồi?).
- Gia Đình Và Bạn Bè: 家族 (kazoku - gia đình), 母 (haha - mẹ), 友達 (tomodachi - bạn bè).
- Thức Ăn Và Đồ Uống: ご飯 (gohan - cơm), 水 (mizu - nước), コーヒー (koohii - cà phê). (Ví dụ: "寿司が好きです" - sushi ga suki desu - tôi thích sushi.)
- Màu Sắc Và Mô Tả: 色 (iro - màu), 赤 (aka - đỏ), 大きい (ookii - lớn), 小さい (chiisai - nhỏ).
- Địa Điểm Và Hướng Dẫn: 家 (ie - nhà), 学校 (gakkou - trường), どこ (doko - đâu). (Ví dụ: "トイレはどこですか?" - toire wa doko desu ka? - nhà vệ sinh ở đâu?)
- Mẹo học: Dùng Anki để flashcard, học qua hình ảnh. Kết hợp với anime để nhớ từ (e.g., xem "Your Name" và ghi chú từ mới).
3. Ngữ Pháp Cơ Bản (Grammar)
Ngữ pháp tiếng Nhật khác tiếng Việt: chủ ngữ thường ở đầu, động từ ở cuối, dùng trợ từ (particles) để nối. Tập trung vào cấu trúc đơn giản và lịch sự (desu/masu form).
- Cấu Trúc Câu Đơn Giản: Chủ ngữ + wa + mô tả + desu. (Ví dụ: 私は学生です - watashi wa gakusei desu - tôi là học sinh.)
- Trợ Từ Cơ Bản (Particles): は (wa - chủ đề), が (ga - chủ ngữ), を (o - tân ngữ), に (ni - hướng/to), で (de - tại/by).
- Thì Hiện Tại: Động từ cơ bản + ます (masu - polite). (Ví dụ: 食べる (taberu - ăn) → 食べます (tabemasu - ăn).)
- Thì Quá Khứ: + ました (mashita). (Ví dụ: 食べました - tabemashita - đã ăn.)
- Thì Tương Lai: Dùng hiện tại cho tương lai gần, hoặc + でしょう (deshou). (Ví dụ: 行きます - ikimasu - sẽ đi.)
- Câu Hỏi Và Phủ Định: か (ka - ?) (e.g., 何ですか? nani desu ka? - là gì?), じゃない (janai - không phải), ません (masen - not, e.g., 食べません - tabemasen - không ăn).
- Mẹo học: Dùng sách "Genki I" cho beginner. Thực hành viết câu ngắn về bản thân.
Dưới đây là bảng tóm tắt ngữ pháp cơ bản:
Cấu Trúc | Công Thức Cơ Bản | Ví Dụ | Ứng Dụng Trong Giao Tiếp |
Câu Khẳng Định | Chủ ngữ + は + Động từ + ます | 私は食べます (watashi wa tabemasu) | Nói về hành động hiện tại. |
Câu Hỏi | Câu + か | 食べますか? (tabemasu ka?) | Hỏi yes/no. |
Phủ Định | Động từ + ません | 食べません (tabemasen) | Nói "không". |
Nơi Chốn | Nơi + に/で + Động từ | 学校に行きます (gakkou ni ikimasu) | Hỏi đường hoặc mô tả vị trí. |
4. Kỹ Năng Nghe Và Nói (Listening & Speaking)
Tiếng Nhật nói nhanh và có intonation (nhấn âm). Luyện phát âm để tránh nhầm (e.g., r như l, tsu như tsu).
- Nghe: Hiểu câu chào hỏi, chỉ dẫn đơn giản (e.g., "右に曲がってください" - migi ni magatte kudasai - rẽ phải). Luyện qua podcast "JapanesePod101" hoặc YouTube kênh Nihongo no Mori.
- Nói: Phát âm nguyên âm/phụ âm (e.g., つ như tsu). Thực hành: Order thức ăn ("寿司をお願いします" - sushi o onegaishimasu - cho sushi nhé), Hỏi giúp đỡ ("助けてください" - tasukete kudasai - giúp tôi với).
- Cuộc Trò Chuyện Hàng Ngày: Thời tiết ("今日はいい天気です" - kyou wa ii tenki desu - thời tiết hôm nay tốt), Mua sắm ("いくらですか?" - ikura desu ka? - bao nhiêu tiền?).
- Mẹo học: Shadow speaking theo video J-pop (e.g., lyrics của YOASOBI). Tham gia app Tandem để chat voice với người Nhật.
5. Kỹ Năng Đọc Và Viết (Reading & Writing)
Đọc-viết hỗ trợ giao tiếp, bắt đầu với Hiragana/Katakana và Kanji đơn giản.
- Đọc: Đọc biển báo (出口 deguchi - exit), Menu (コーヒー koohii - coffee). Luyện qua sách thiếu nhi Nhật hoặc app Renshuu.
- Viết: Viết tin nhắn ngắn (e.g., "こんにちは!" - konnichiwa! - hi!), Ghi chú (買い物リスト kaimono risuto - shopping list).
- Mẹo học: Viết nhật ký đơn giản bằng Hiragana. Đọc manga đơn giản để thú vị hơn.
Lời Khuyên Chung Để Học Hiệu Quả
- Thời Gian Học: 30-60 phút/ngày, chia nhỏ (e.g., 15 phút chữ cái, 15 phút từ vựng).
- Thực Hành: Áp dụng vào đời sống: Nghe nhạc J-pop, xem anime "Spirited Away" với phụ đề Nhật, hoặc nấu ăn theo công thức Nhật.
- Theo Dõi Tiến Bộ: Làm test online miễn phí trên JLPT Study mỗi tháng.
- Tránh Lỗi Phổ Biến: Nhớ dùng lịch sự (masu/desu) với người lạ. Đừng dịch trực tiếp từ tiếng Việt (ví dụ: không nói "tôi rất thích" mà "とても好きです" - totemo suki desu).
Với danh sách này, bạn có thể đạt mức cơ bản (JLPT N5) nhanh chóng. Tôi từng bắt đầu như vậy và giờ có thể trò chuyện thoải mái ở Tokyo. Nếu cần chi tiết hơn về phần nào, hoặc ví dụ cụ thể.
Bình luận