Cách đặt một câu trong Tiếng Hàn
44
1. Cấu trúc câu cơ bản
Tiếng Hàn sử dụng trật tự câu SOV (Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ), khác với tiếng Việt (SVO: Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ). Nghĩa là động từ thường nằm ở cuối câu.
Công thức cơ bản:
Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ
Ví dụ:
- 나 (tôi) + 밥을 (cơm) + 먹어 (ăn) → 나는 밥을 먹어. (Tôi ăn cơm.)
2. Các thành phần chính
- Chủ ngữ (주어): Người hoặc vật thực hiện hành động.
- Ví dụ: 나 (tôi), 너 (bạn), 고양이 (con mèo).
- Tân ngữ (목적어): Đối tượng chịu tác động của hành động, thường đi với trợ từ như 을/를.
- Ví dụ: 책을 (cuốn sách), 물을 (nước).
- Động từ/Tính từ (동사/형용사): Động từ hoặc tính từ kết thúc câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái. Trong tiếng Hàn, động từ và tính từ được chia theo thì và mức độ lịch sự.
- Ví dụ: 먹다 (ăn), 예쁘다 (xinh đẹp).
3. Trợ từ (Particles)
Tiếng Hàn sử dụng các trợ từ để chỉ rõ vai trò của danh từ trong câu:
- 은/는: Dùng cho chủ ngữ, nhấn mạnh hoặc so sánh.
- Ví dụ: 나는 학생이다. (Tôi là học sinh.)
- 을/를: Dùng cho tân ngữ.
- Ví dụ: 책을 읽다. (Đọc sách.)
- 이/가: Chỉ chủ ngữ, nhấn mạnh chủ thể.
- Ví dụ: 고양이가 귀엽다. (Con mèo dễ thương.)
4. Chia động từ/tính từ
Động từ và tính từ trong tiếng Hàn thay đổi đuôi tùy theo:
- Thì: Hiện tại (먹어), quá khứ (먹었어), tương lai (먹을 거야).
- Mức độ lịch sự: Tiếng Hàn có nhiều cấp độ lịch sự, từ thân mật đến trang trọng.
- Thân mật: 먹어 (ăn).
- Lịch sự: 먹어요 (ăn, lịch sự).
- Trang trọng: 먹습니다 (ăn, rất trang trọng).
5. Ví dụ minh họa
- Câu đơn giản:
- 나는 사과를 먹어. (Tôi ăn táo.)
- 나 (tôi) + 는 (trợ từ chủ ngữ) + 사과 (táo) + 를 (trợ từ tân ngữ) + 먹어 (ăn, thân mật).
- 나는 사과를 먹어. (Tôi ăn táo.)
- Câu lịch sự:
- 저는 사과를 먹어요. (Tôi ăn táo, lịch sự.)
- 저 (tôi, lịch sự) + 는 + 사과 + 를 + 먹어요 (ăn, lịch sự).
- 저는 사과를 먹어요. (Tôi ăn táo, lịch sự.)
- Câu với tính từ:
- 이 꽃은 예뻐요. (Bông hoa này đẹp.)
- 이 꽃 (bông hoa này) + 은 + 예뻐요 (đẹp, lịch sự).
- 이 꽃은 예뻐요. (Bông hoa này đẹp.)
6. Lưu ý
- Ngữ cảnh: Tiếng Hàn rất chú trọng ngữ cảnh. Bạn cần xác định mức độ lịch sự dựa trên người nghe (bạn bè, người lớn, sếp, v.v.).
- Bỏ chủ ngữ/tân ngữ: Trong giao tiếp thân mật, người Hàn thường bỏ chủ ngữ hoặc tân ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ.
- Ví dụ: 밥 먹었어? (Ăn cơm chưa?) thay vì 너 밥을 먹었어?
- Trật tự từ linh hoạt: Miễn là động từ/tính từ ở cuối, bạn có thể thay đổi vị trí của các thành phần khác mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
0
Chủ đề liên quan
Tôi đã học tiếng Hàn hơn 8 năm nay, bắt đầu từ khi còn là sinh viên ở Tp Đà Nẵng vì đam mê K-pop và phim Hàn. Từ mức zero, tôi đã nỗ lực đạt TOPIK 5, và từng tham gia các kỳ thi tiếng Hàn khác với điểm số cao, thậm chí làm phiên dịch viên tự do cho một số sự kiện Hàn-Việt. Giao tiếp cơ bản bằng tiếng Hàn không khó nếu bạn nắm vững nền tảng, vì tiến
Tôi đã học tiếng Hàn hơn 8 năm nay, bắt đầu từ khi còn là sinh viên ở Tp Đà Nẵng vì đam mê K-pop và phim Hàn. Từ mức zero, tôi đã nỗ lực đạt TOPIK 5, và từng tham gia các kỳ thi tiếng Hàn khác với điểm số cao, thậm chí làm phiên dịch viên tự do cho một số sự kiện Hàn-Việt. Giao tiếp cơ bản bằng tiếng Hàn không khó nếu bạn nắm vững nền tảng, vì tiến
Bình luận